slipway

/'slipwei/
Học thuật
Thân thiện
slipway

A small boat sits on a wooden slipway ready to be launched.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bờ trượt, đường trượt: Một cấu trúcmặt phẳng nghiêng, thường được xây dựng từ bờ xuống mặt nước, dùng để hạ thủy (đưa tàu thuyền mới đóng xuống nước) hoặc kéo tàu thuyền lên bờ để sửa chữa, bảo dưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new ship was launched from the slipway. (Con tàu mới được hạ thủy từ bờ trượt.)
    • The fishing boat was pulled up the slipway for repairs. (Chiếc thuyền đánh cá được kéo lên đường trượt để sửa chữa.)
    • They are building a new slipway at the shipyard. (Họ đang xây dựng một bờ trượt mới tại xưởng đóng tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on the slipway": Đangtrên bờ trượt, thường chỉ tàu đang trong quá trình đóng hoặc sửa chữa.
    • The vessel is still on the slipway and won't be launched until next month. (Con tàu vẫn đangtrên bờ trượt sẽ không được hạ thủy cho đến tháng sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Launching way: Đường hạ thủy (cùng nghĩa với "slipway").
  • Marine railway: Đường sắt trượt tàu (một loại slipway sử dụng đường ray toa trượt).
Từ đồng nghĩa
  • Launch ramp: Bệ/đường phóng (thường dùng cho tàu nhỏ hoặc thuyền).
  • Berth: Bến, vị trí đỗ tàu (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm khu vực slipway).
slipway

A small boat sits on a wooden slipway ready to be launched.

danh từ
  1. bờ trượt (để hạ thuỷ tàu)