slob-ice
/'slɔbais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Băng tuyết trôi: Chỉ một khối hoặc một lớp băng mềm, lẫn lộn giữa băng và tuyết, thường trôi nổi trên mặt nước hoặc tích tụ dọc theo bờ biển. Đây là một thuật ngữ chuyên dùng trong ngữ cảnh hải dương học hoặc khí tượng ở vùng cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship's progress was slowed by the thick slob-ice. (Tiến trình của con tàu bị chậm lại bởi lớp băng tuyết trôi dày đặc.)
- Slob-ice began to form along the shoreline as the temperature fluctuated. (Băng tuyết trôi bắt đầu hình thành dọc theo bờ biển khi nhiệt độ dao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fields of slob-ice": những cánh đồng băng tuyết trôi (chỉ một vùng rộng lớn phủ đầy loại băng này).
- The helicopter flew over vast fields of slob-ice. (Máy bay trực thăng bay qua những cánh đồng băng tuyết trôi rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Slush ice (n): Băng tuyết mềm, băng lỏng. Đây là một từ gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "slob-ice".
- The harbor was filled with slush ice after the storm. (Bến cảng đầy băng tuyết mềm sau cơn bão.)
Pancake ice (n): Băng hình bánh kếp (những tảng băng tròn, nhỏ, riêng lẻ). Đây là một dạng băng biển khác, thường cứng và rõ ràng hơn slob-ice.
- Pancake ice is often a precursor to the formation of solid ice sheets. (Băng hình bánh kếp thường là tiền thân của sự hình thành các tấm băng vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
- Slush: Tuyết ướt, băng tuyết mềm (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trên mặt đất).
- Mush ice: Băng nhão, băng mềm.
Lưu ý
- "Slob-ice" là một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các báo cáo hàng hải, khí tượng hoặc văn bản mô tả môi trường vùng cực.
danh từ
- băng tuyết trôi (băng lẫn tuyết)