sloe-eyed

/'slou'aid/
Học thuật
Thân thiện
sloe-eyed

A young woman with sloe-eyed beauty gazes thoughtfully from the window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đôi mắt to, đen sáng: "sloe-eyed" dùng để miêu tả một người, thường phụ nữ, đôi mắt to, màu đen (hoặc nâu sẫm) long lanh, gợi cảm giác quyến rũ, bí ẩn hoặc đẹp một cách kỳ lạ. Từ này so sánh đôi mắt với quả "sloe" (quả mận gai), một loại quả nhỏ, tròn, màu tím đen.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The portrait showed a sloe-eyed beauty from a bygone era. (Bức chân dung cho thấy một người đẹp đôi mắt to đen láy từ một thời đại đã qua.)
    • He was captivated by her sloe-eyed gaze. (Anh ta bị hoặc bởi ánh nhìn đôi mắt đen huyền của ấy.)
    • The novel's heroine is often described as sloe-eyed and mysterious. (Nữ chính trong cuốn tiểu thuyết thường được miêu tả đôi mắt đen huyền bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương miêu tả: Từ này chủ yếu được dùng trong văn học, thơ ca, hoặc các bài miêu tả để tạo hình ảnh gợi cảm thi vị, nhấn mạnh vẻ đẹp kỳ lạ hoặc sức hút từ đôi mắt.
    • Her sloe-eyed innocence belied a sharp intelligence. (Vẻ ngây thơ trong đôi mắt đen huyền của ấy che giấu một trí thông minh sắc sảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sloe (n): Quả mận gai (một loại quả mọng nhỏ, màu tím đen, dùng để so sánh với màu mắt).
  • Dark-eyed (adj): đôi mắt tối màu (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gợi sự to tròn quyến rũ như "sloe-eyed").
Từ đồng nghĩa
  • Dark-eyed: đôi mắt đen/tối.
  • Doe-eyed: đôi mắt to, tròn ngây thơ (như mắt nai). (Lưu ý: "doe-eyed" nhấn mạnh sự ngây thơ, trong khi "sloe-eyed" nhấn mạnh vẻ quyến rũ, bí ẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "sloe-eyed".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "sloe-eyed". Từ này thường đứng một mình như một cụm tính từ miêu tả.

sloe-eyed

A young woman with sloe-eyed beauty gazes thoughtfully from the window.

tính từ
  1. mắt to đen láy