sloe-gin
/'sloudʤin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu mận gai: Một loại rượu mùi có màu đỏ thẫm, được làm bằng cách ngâm quả mận gai (sloe) trong rượu gin, thường có thêm đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We enjoyed a glass of sloe-gin after dinner. (Chúng tôi thưởng thức một ly rượu mận gai sau bữa tối.)
- This homemade sloe-gin has a rich, fruity flavour. (Loại rượu mận gai tự làm này có hương vị trái cây đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a bottle of sloe-gin": một chai rượu mận gai.
- He brought a bottle of sloe-gin as a gift. (Anh ấy mang một chai rượu mận gai đến làm quà.)
Biến thể và từ gần giống
- Sloe (n): quả mận gai, một loại quả nhỏ màu tím đen, họ hàng với mận, dùng để làm rượu sloe-gin.
- Gin (n): rượu gin, một loại rượu mạnh có hương vị từ quả bách xù, là thành phần cơ bản để ngâm thành sloe-gin.
Từ đồng nghĩa
- Fruit liqueur: rượu mùi trái cây (một danh từ chung hơn, sloe-gin là một loại cụ thể).