sloe-gin

/'sloudʤin/
Học thuật
Thân thiện
sloe-gin

A bartender pours sloe-gin into a cocktail glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu mận gai: Một loại rượu mùi màu đỏ thẫm, được làm bằng cách ngâm quả mận gai (sloe) trong rượu gin, thường thêm đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We enjoyed a glass of sloe-gin after dinner. (Chúng tôi thưởng thức một ly rượu mận gai sau bữa tối.)
    • This homemade sloe-gin has a rich, fruity flavour. (Loại rượu mận gai tự làm này hương vị trái cây đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bottle of sloe-gin": một chai rượu mận gai.
    • He brought a bottle of sloe-gin as a gift. (Anh ấy mang một chai rượu mận gai đến làm quà.)
Biến thể từ gần giống
  • Sloe (n): quả mận gai, một loại quả nhỏ màu tím đen, họ hàng với mận, dùng để làm rượu sloe-gin.
  • Gin (n): rượu gin, một loại rượu mạnh hương vị từ quả bách , thành phần cơ bản để ngâm thành sloe-gin.
Từ đồng nghĩa
  • Fruit liqueur: rượu mùi trái cây (một danh từ chung hơn, sloe-gin một loại cụ thể).
sloe-gin

A bartender pours sloe-gin into a cocktail glass.

danh từ
  1. rượu mận gai