sloganeer

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người sáng tác hoặc sử dụng khẩu hiệu: "sloganeer" chỉ một người chuyên sáng tác sử dụng các khẩu hiệu (slogan) để quảng bá cho một mục đích, phong trào, hoặc chiến dịch nào đó (thường chính trị, thương mại hoặc xã hội).
    • Người phát ngôn khẩu hiệu: Từ này cũng có thể ám chỉ một người thường xuyên sử dụng khẩu hiệu trong giao tiếp hoặc tuyên truyền.
  2. Động từ:

    • Sáng tác hoặc sử dụng khẩu hiệu: "sloganeer" hành động tạo ra hoặc sử dụng các khẩu hiệu một cách chủ đích, thường để thu hút sự chú ý hoặc thuyết phục người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The political party hired a skilled sloganeer to craft their campaign messages. (Đảng chính trị đã thuê một người sáng tác khẩu hiệu kỹ năng để xây dựng thông điệp chiến dịch của họ.)
    • As a sloganeer, she was known for creating catchy phrases that resonated with the public. ( một người sáng tác khẩu hiệu, ấy nổi tiếng với việc tạo ra những câu nói bắt tai, gây ấn tượng với công chúng.)
  • Động từ:

    • The company sloganeered relentlessly to promote its new product. (Công ty đã không ngừng sáng tác sử dụng khẩu hiệu để quảng bá sản phẩm mới của mình.)
    • During the protest, the crowd sloganeered for environmental justice. (Trong cuộc biểu tình, đám đông đã vang các khẩu hiệu đòi công lý môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a sloganeer for": trở thành người đại diện cho một phong trào hoặc chiến dịch thông qua việc sáng tác khẩu hiệu.

    • He became a sloganeer for the anti-corruption movement. (Anh ấy trở thành người sáng tác khẩu hiệu cho phong trào chống tham nhũng.)
  • "to sloganeer without substance": sử dụng khẩu hiệu nhưng thiếu nội dung thực chất, thường mang tính tuyên truyền.

    • Critics accused the politician of sloganeering without substance. (Các nhà phê bình cáo buộc chính trị gia đó chỉ sử dụng khẩu hiệu thiếu nội dung thực chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Sloganeering (danh từ hoặc tính từ): hành động hoặc nghệ thuật sáng tác sử dụng khẩu hiệu.

    • Sloganeering is a key tool in modern marketing. (Nghệ thuật sáng tác khẩu hiệu một công cụ quan trọng trong tiếp thị hiện đại.)
  • Slogan (danh từ): khẩu hiệu, câu nói ngắn gọn dễ nhớ được dùng để quảng bá.

    • The company's slogan is "Just Do It". (Khẩu hiệu của công ty "Just Do It".)
Từ đồng nghĩa
  • Propagandist: người tuyên truyền (thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến chính trị).
  • Advertiser: người làm quảng cáo (trong lĩnh vực thương mại).
  • Catchphrase maker: người tạo ra các câu nói dễ nhớ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sloganeer for: sáng tác khẩu hiệu ủng hộ một mục đích nào đó.

    • They sloganeered for peace during the rally. (Họ đã vang khẩu hiệu ủng hộ hòa bình trong cuộc biểu tình.)
  • Sloganeer against: sáng tác khẩu hiệu phản đối điều đó.

    • Activists sloganeered against the new policy. (Các nhà hoạt động đã vang khẩu hiệu phản đối chính sách mới.)
Thành ngữ liên quan
  • To coin a slogan: đặt ra một khẩu hiệu mới.

    • The team coined a slogan to motivate voters. (Nhóm đã đặt ra một khẩu hiệu để động viên cử tri.)
  • To live by a slogan: sống theo một khẩu hiệu (thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân).

    • He lives by the slogan "Never give up". (Anh ấy sống theo khẩu hiệu "Không bao giờ bỏ cuộc".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sloganeer"

sloganeer
A political activist is a skilled sloganeer who crafts memorable phrases for campaigns.