slop-pail

/'slɔp,peil/
Học thuật
Thân thiện
slop-pail

A maid empties the slop-pail into a drain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng đựng nước tiểu; thùng đựng nước bẩn (trong phòng ngủ): Một loại thùng hoặc được sử dụng để chứa chất thải lỏng, đặc biệt nước tiểu hoặc nước bẩn, thường đặt trong phòng ngủ hoặc khu vực sinh hoạt khi chưa hệ thống vệ sinh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, a slop-pail was a common item in many bedrooms. (Vào thế kỷ 19, một thùng đựng nước bẩn vật dụng phổ biến trong nhiều phòng ngủ.)
    • The maid emptied the slop-pail every morning. (Người hầu đổ sạch thùng nước tiểu mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To empty the slop-pail": Một cụm từ mô tả công việc vệ sinh thường nhật, thường gắn với các nhiệm vụ của người giúp việc trong các gia đình thời xưa.
    • Her first chore of the day was to empty the slop-pail. (Công việc đầu tiên trong ngày của ấy đổ thùng nước bẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Slop bucket (n): Một cách gọi khác có nghĩa tương tự, chỉ cùng một loại vật dụng.
  • Chamber pot (n): , ống đựng nước tiểu - một vật dụng nhỏ hơn, dùng cho cùng mục đích nhưng thường không được gọi là "pail" (thùng/).
Từ đồng nghĩa
  • Night soil bucket: Thùng phân (cách gọi trang trọng/trung tính hơn).
  • Waste pail: Thùng đựng chất thải.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi mô tả điều kiện sống trong quá khứ, trước khi nhà vệ sinh trong nhà. Ngày nay, ít khi được dùng trong đời sống hiện đại.
slop-pail

A maid empties the slop-pail into a drain.

danh từ
  1. thùng đựng nước tiểu; thùng đựng nước bẩn (trong phòng ngủ)