slop-shop

/'slɔpʃɔp/
Học thuật
Thân thiện
slop-shop

A woman browses the racks at a slop-shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa hàng bán quần áo may sẵn rẻ tiền: Một cửa hàng bán các loại quần áo được sản xuất hàng loạt với giá thành thấp, thường chất lượng thấp hơn so với quần áo may đo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He bought his uniform from a cheap slop-shop near the docks. (Anh ta mua bộ đồng phục của mình từ một cửa hàng quần áo rẻ tiền gần bến cảng.)
    • In the 19th century, sailors often purchased their clothes from a slop-shop. (Vào thế kỷ 19, các thủy thủ thường mua quần áo từ một cửa hàng bán đồ may sẵn rẻ tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slop-shop clothing": quần áo từ cửa hàng may sẵn rẻ tiền.
    • The poor quality of the slop-shop clothing was evident after the first wash. (Chất lượng kém của quần áo từ cửa hàng may sẵn rẻ tiền đã rõ ràng sau lần giặt đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Slop-seller (n): người bán quần áo may sẵn rẻ tiền.
  • Slop-work (n): công việc may quần áo rẻ tiền, hàng loạt; cũng có thể chỉ chính những bộ quần áo đó.
Từ đồng nghĩa
  • Cheap clothing store: cửa hàng quần áo giá rẻ.
  • Ready-made clothing shop: cửa hàng quần áo may sẵn.
Lưu ý
  • Từ lịch sử: "Slop-shop" một từ tính lịch sử, đặc biệt phổ biến trong các thế kỷ 18 19 để chỉ các cửa hàng bán đồng phục hoặc quần áo lao động rẻ tiền cho thủy thủ công nhân. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
slop-shop

A woman browses the racks at a slop-shop.

danh từ
  1. cửa hàng bán quần áo may sẵn rẻ tiền