slopewise

/'sloupwaiz/
Học thuật
Thân thiện
slopewise

The carpenter cuts the board slopewise.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nghiêng, một cách dốc: "slopewise" mô tả cách thức hoặc hướng của một vật nằm nghiêng hoặc độ dốc.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The roof tiles were laid slopewise to allow rainwater to drain. (Ngói lợp được đặt một cách dốc để nước mưa có thể thoát đi.)
    • He placed the board slopewise against the wall. (Anh ấy đặt tấm ván một cách nghiêng dựa vào tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run slopewise": chạy theo hướng dốc/nghiêng.
    • The path runs slopewise down the hill. (Con đường chạy một cách dốc xuống đồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Slope (n): độ dốc, sườn dốc.
    • The slope of the hill is very steep. (Độ dốc của ngọn đồi rất cao.)
  • Sloping (adj): dốc, nghiêng.
    • They built the house on a sloping piece of land. (Họ xây nhà trên một mảnh đất dốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Diagonally: chéo, theo đường chéo.
  • Inclined: nghiêng, độ nghiêng.
  • At a slant: ở một góc nghiêng.
Lưu ý
  • "Slopewise" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như diagonally hoặc cụm từ như at an angle được sử dụng phổ biến hơn.
slopewise

The carpenter cuts the board slopewise.

phó từ
  1. nghiêng, dốc