sloppy joe
A messy sloppy joe sits on a white plate next to a pile of golden potato chips.
Định nghĩa
Danh từ: Món thịt bò xay (không phải dạng miếng patty) được nấu với nước sốt cay và ăn kèm trên bánh mì tròn (bun).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một món sloppy joe cho bữa trưa tại quán ăn.)
- (Bọn trẻ thích ăn sloppy joe với thêm phô mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a sloppy joe": chế biến món thịt bò xay sốt cay trên bánh mì.
- She made a quick sloppy joe for dinner using canned sauce. (Cô ấy đã làm một món sloppy joe nhanh cho bữa tối bằng cách dùng sốt đóng hộp.)
"sloppy joe sandwich": dạng bánh mì kẹp với thịt bò xay sốt cay.
- The sloppy joe sandwich is messy but delicious. (Bánh mì kẹp sloppy joe thì lộn xộn nhưng ngon.)
Biến thể và từ gần giống
- Sloppy (tính từ): lộn xộn, nhếch nhác (không liên quan trực tiếp đến món ăn, nhưng mô tả tính chất của món sloppy joe khi ăn dễ bị đổ ra ngoài).
- The sloppy joe is sloppy to eat. (Món sloppy joe thì lộn xộn khi ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Bánh mì kẹp thịt bò xay sốt cay: cụm từ mô tả món ăn tương tự.
- Thịt bò xay sốt kiểu Mỹ: cách gọi khác khi không có tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có (vì "sloppy joe" là danh từ chỉ món ăn, không có phrasal verbs đi kèm).
Thành ngữ liên quan
- Không có (vì "sloppy joe" là một món ăn cụ thể, không phải thành ngữ).