slippage

slippage

The knot showed no slippage even under tension.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trượt, sự xê dịch khỏi vị trí: "slippage" chỉ hành động hoặc tình trạng một vật không giữ được vị trí cố định, bị trượt ra khỏi chỗ.
    • Sự suy giảm, sự tụt hậu: "slippage" cũng dùng để chỉ sự giảm sút so với một tiêu chuẩn hoặc mức độ thực hiện nào đó.
    • Sự hao hụt công suất ( khí): Trong kỹ thuật, "slippage" mô tả sự giảm công suất truyền tải trong hệ thống khí do hiện tượng trượt.
dụ sử dụng
  • Sự trượt khỏi vị trí:

    • The knots allowed no slippage. (Các nút thắt không cho phép bất kỳ sự trượt nào.)
    • There was some slippage of the rope from the pulley. ( một chút trượt của sợi dây khỏi ròng rọc.)
  • Sự suy giảm:

    • The company experienced a significant slippage in sales this quarter. (Công ty đã trải qua một sự suy giảm đáng kể về doanh số trong quý này.)
    • The project faced slippage due to budget cuts. (Dự án gặp phải sự tụt hậu do cắt giảm ngân sách.)
  • Sự hao hụt công suất:

    • Mechanical slippage reduced the efficiency of the engine. (Sự hao hụt công suất do trượt đã làm giảm hiệu suất của động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "price slippage": sự chênh lệch giá (trong giao dịch tài chính, khi giá thực tế khác với giá dự kiến).

    • High volatility can cause significant price slippage in stock trades. (Biến động cao có thể gây ra sự chênh lệch giá đáng kể trong giao dịch cổ phiếu.)
  • "time slippage": sự chậm trễ về thời gian.

    • Time slippage in the schedule led to a delayed launch. (Sự chậm trễ về thời gian trong lịch trình đã dẫn đến việc phóng bị trì hoãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Slip (động từ): trượt, tuột.
    • Be careful not to slip on the wet floor. (Hãy cẩn thận kẻo trượt trên sàn ướt.)
  • Slippery (tính từ): trơn trượt.
    • The road is slippery after the rain. (Con đường trơn trượt sau cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sliding: sự trượt.
  • Decline: sự suy giảm.
  • Drop: sự tụt giảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slip away: trôi qua, biến mất dần.
    • Time slipped away while we were talking. (Thời gian trôi qua trong lúc chúng tôi nói chuyện.)
  • Slip up: phạm lỗi, sơ suất.
    • He slipped up and forgot the meeting. (Anh ấy đã sơ suất quên cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Let something slip: lỡ lời, để lộ thông tin.
    • She let slip the surprise party plans. ( ấy đã lỡ lời tiết lộ kế hoạch bữa tiệc bất ngờ.)
  • A slip of the tongue: lỡ lời, nói hớ.
    • That was just a slip of the tongue; I didn't mean to offend anyone. (Đó chỉ một lần lỡ lời thôi; tôi không ý xúc phạm ai.)

Từ gần giống