slopshop

Định nghĩa

Danh từ: slopshop một cửa hàng bán quần áo may sẵn giá rẻ, thường loại quần áo chất lượng thấp sản xuất hàng loạt.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mua quần áo làm việcmột cửa hàng bán quần áo may sẵn giá rẻ không đủ tiền mua thứ tốt hơn.)
  • (Cửa hàng quần áo may sẵn giá rẻgóc phố bán những bộ vest rẻ tiền cho công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "slopshop" thường mang ý nghĩa miệt thị hoặc chỉ trích, ám chỉ hàng hóa kém chất lượng không hợp thời trang.
  • (Cửa hàng quần áo may sẵn giá rẻ trong khu phố nơi duy nhất người nghèo có thể mua quần áo mặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Slop (danh từ): quần áo may sẵn rẻ tiền; hoặc chất lỏng, thức ăn thừa loãng.
    • The soldiers were issued standard slops. (Những người lính được phát quần áo may sẵn tiêu chuẩn.)
  • Slopworker (danh từ): người may hoặc bán quần áo may sẵn giá rẻ.
    • The slopworker toiled in a cramped workshop. (Người thợ may quần áo giá rẻ làm việc vất vả trong một xưởng chật hẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Thrift store: cửa hàng đồ (nhưng không nhất thiết chỉ bán quần áo may sẵn).
  • Discount clothing store: cửa hàng quần áo giảm giá.
  • Sweatshop: xưởng may bóc lột (thường liên quan đến sản xuất quần áo giá rẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "slopshop".
  • To buy off the rack: mua quần áo may sẵn (không phải may đo).
    • He preferred to buy off the rack at a slopshop rather than wait for a tailor. (Anh ấy thích mua quần áo may sẵncửa hàng giá rẻ hơn chờ thợ may.)
Thành ngữ liên quan
  • Slopshop chic: phong cách thời trang rẻ tiền, thường dùng mỉa mai.
    • Her outfit was pure slopshop chic, but she wore it with confidence. (Trang phục của ấy phong cách rẻ tiền điển hình, nhưng ấy mặc một cách tự tin.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "slopshop"

slopshop
A woman browses the racks at a local slopshop.