slopwork
/'slɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc may quần áo may sẵn rẻ tiền: Chỉ công việc sản xuất hàng loạt các loại quần áo giá rẻ, chất lượng thấp.
- Việc làm cẩu thả, việc làm ẩu: Chỉ công việc được thực hiện một cách thiếu cẩn thận, qua loa, chỉ chú trọng tốc độ và số lượng hơn là chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory was known for its cheap slopwork. (Nhà máy đó nổi tiếng với việc sản xuất hàng may mặc rẻ tiền, chất lượng kém.)
- This report is pure slopwork; it's full of errors. (Báo cáo này đúng là đồ làm ẩu; nó đầy lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be dismissed as slopwork": bị coi là thứ làm cẩu thả, không có giá trị.
- His latest novel was dismissed by critics as mere slopwork. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông ấy bị các nhà phê bình coi chỉ là thứ viết cẩu thả.)
Biến thể và từ gần giống
- Slop (n): thức ăn thừa loãng; chất lỏng bị đổ tràn; đồ vô giá trị.
- Slop (v): làm đổ, làm tràn (chất lỏng); làm việc một cách cẩu thả.
- Sloppy (adj): cẩu thả, luộm thuộm; ướt át, lấm lem.
- He did a sloppy job. (Anh ta đã làm một công việc rất cẩu thả.)
Từ đồng nghĩa
- Shoddy work: công việc tồi, chất lượng kém.
- Careless work: công việc làm cẩu thả.
- Cheap manufacture: sự sản xuất hàng rẻ tiền.
Từ trái nghĩa
- Quality work: công việc chất lượng cao.
- Craftsmanship: sự khéo léo, tay nghề thủ công điêu luyện.
- Meticulous work: công việc được làm tỉ mỉ, cẩn thận.
danh từ
- việc may những quần áo may sẵn rẻ tiền
- việc làm cẩu thả, việc làm ẩu