slot machine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy đánh bạc tự động: "slot machine" là một loại máy chơi trò chơi may rủi, thường thấy trong các sòng bạc hoặc khu giải trí. Người chơi bỏ tiền xu hoặc tiền giấy vào khe (slot) của máy, sau đó kéo cần hoặc nhấn nút để các biểu tượng quay. Nếu các biểu tượng xếp thành hàng trúng thưởng, người chơi sẽ nhận được tiền thưởng.
- Máy bán hàng tự động (nghĩa cũ, ít dùng): Trong quá khứ, "slot machine" cũng có thể chỉ các máy bán hàng hoặc máy cung cấp dịch vụ tự động vận hành bằng cách bỏ tiền vào khe.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa phổ biến (máy đánh bạc):
- He put a coin into the slot machine and pulled the lever. (Anh ta bỏ một đồng xu vào máy đánh bạc và kéo cần.)
- The slot machine lit up and made a sound because he won a small prize. (Máy đánh bạc sáng lên và phát ra âm thanh vì anh ta thắng một giải thưởng nhỏ.)
Nghĩa cũ (máy bán hàng):
- In the past, a slot machine could also sell stamps or snacks. (Trong quá khứ, máy bán hàng tự động cũng có thể bán tem hoặc đồ ăn nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play a slot machine": chơi máy đánh bạc.
- Many tourists enjoy playing slot machines at the casino. (Nhiều khách du lịch thích chơi máy đánh bạc tại sòng bạc.)
- "slot machine jackpot": giải thưởng lớn từ máy đánh bạc.
- Winning the slot machine jackpot is rare but life-changing. (Thắng giải thưởng lớn từ máy đánh bạc là hiếm nhưng có thể thay đổi cuộc đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Slot (n): khe, rãnh (phần để bỏ tiền vào máy).
- The coin went into the slot easily. (Đồng xu đi vào khe một cách dễ dàng.)
- One-armed bandit (n): biệt danh của máy đánh bạc (ám chỉ cần kéo và khả năng lấy tiền của người chơi).
- The old one-armed bandit was a classic slot machine. (Chiếc máy đánh bạc cũ kỹ đó là một máy đánh bạc cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Gaming machine: máy chơi trò chơi (thuật ngữ chính thức hơn).
- Fruit machine: máy đánh bạc (thường dùng ở Anh, có biểu tượng trái cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- To put money into a slot machine: bỏ tiền vào máy đánh bạc.
- She put a $5 bill into the slot machine. (Cô ấy bỏ tờ 5 đô la vào máy đánh bạc.)
Thành ngữ liên quan
- To hit the jackpot: trúng số độc đắc (thành ngữ dùng cho bất kỳ tình huống may mắn nào, không riêng máy đánh bạc).
- He hit the jackpot with that slot machine. (Anh ta trúng số độc đắc với chiếc máy đánh bạc đó.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "slot machine"