slot-machine

/'slɔtmə,ʃi:n/
Học thuật
Thân thiện
slot-machine

A child puts a coin into the slot-machine to buy a candy bar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bán hàng tự động: Một loại máy tự động, thường được vận hành bằng cách bỏ tiền xu hoặc tiền giấy vào một khe hẹp (slot) để nhận về một mặt hàng tương ứng, chẳng hạn như đồ uống, đồ ăn nhẹ hoặc số.
    • Máy đánh bạc (máy nổ ): Trong ngữ cảnh cờ bạc, "slot machine" chỉ một loại máy chơi game cờ bạc, nơi người chơi bỏ tiền vào kéo cần gạt hoặc nhấn nút, hy vọng các biểu tượng trên các cuộn quay sẽ sắp xếp thành hàng thắng để nhận tiền thưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a can of soda from the slot-machine in the hallway. (Tôi đã mua một lon soda từ chiếc máy bán hàng tự độnghành lang.)
    • He lost twenty dollars playing the slot-machine at the casino. (Anh ta đã thua hai mươi đô la khi chơi máy nổ sòng bạc.)
    • The old slot-machine only accepted coins. (Chiếc máy bán hàng tự động chỉ nhận tiền xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hit the jackpot on a slot-machine": Trúng giải độc đắc trên máy nổ .

    • She couldn't believe her luck when she hit the jackpot on the slot-machine. ( ấy không thể tin vào vận may của mình khi trúng giải độc đắc trên máy nổ .)
  • "A vintage slot-machine": Một máy bán hàng tự động/máy đánh bạc cổ điển.

    • He collects antique coins and vintage slot-machines. (Anh ấy sưu tập tiền xu cổ những chiếc máy nổ cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Slot (n): Khe, rãnh. Trong ngữ cảnh này, thường chỉ khe để bỏ tiền vào máy.

    • Insert the coin into the slot. (Hãy bỏ đồng xu vào khe.)
  • Vending machine (n): Máy bán hàng tự động. Đây từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa "máy bán hàng" của "slot-machine", thường dùng trong đời sống hàng ngày hơn.

    • Let's get some chips from the vending machine. (Hãy lấy ít khoai tây chiên từ máy bán hàng tự động nào.)
Từ đồng nghĩa
  • One-armed bandit (n, idiom): Kẻ cướp một tay. Một biệt danh hoặc thành ngữ chỉ máy đánh bạc (slot machine), ám chỉ việc "cướp" tiền của người chơi.
  • Gaming machine (n): Máy chơi game (thường trong bối cảnh cờ bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "slot-machine")

Thành ngữ liên quan
  • To be a slot-machine: (Nghĩa bóng, không phổ biến) Để chỉ một thứ đó hoạt động một cách máy móc, dễ đoán hoặc chỉ đưa ra kết quả khi đầu vào (thường tiền).
    • That job is like a slot-machine: you put in the hours, you get a paycheck. (Công việc đó giống như một cái máy: bạn bỏ thời gian vào, bạn nhận được tiền lương.)
slot-machine

A child puts a coin into the slot-machine to buy a candy bar.

danh từ
  1. máy bán hàng tự động (bỏ tiền vào khe thì đưa ra mặt hàng tương ứng)