sloth-bear
/'slouθbeə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gấu lợn: Một loài gấu có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ, có đặc điểm là bộ lông dài, xù, mõm nhọn và thường ăn mối, kiến, trái cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sloth-bear is known for its shaggy coat and long claws. (Gấu lợn được biết đến với bộ lông xù và những móng vuốt dài.)
- We saw a sloth-bear foraging for insects in the forest. (Chúng tôi thấy một con gấu lợn đang kiếm côn trùng trong rừng.)
- Conservation efforts are crucial for the survival of the sloth-bear. (Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của gấu lợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sloth-bear habitat": môi trường sống của gấu lợn.
- Deforestation is destroying the sloth-bear habitat. (Nạn phá rừng đang phá hủy môi trường sống của gấu lợn.)
"sloth-bear conservation": việc bảo tồn gấu lợn.
- The zoo participates in sloth-bear conservation programs. (Sở thú tham gia vào các chương trình bảo tồn gấu lợn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sloth bear (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "sloth-bear", cùng chỉ loài gấu lợn.
- The sloth bear is a nocturnal animal. (Gấu lợn là một loài động vật hoạt động về đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Melursus ursinus: Tên khoa học của loài gấu lợn.
- Labiated bear: Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm môi của nó.
danh từ
- (động vật học) gấu lợn