sloth-monkey

/'slouθ,mʌɳki/
Học thuật
Thân thiện
sloth-monkey

A sloth-monkey hangs from a tree branch in the rainforest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con cu li: Tên gọi tiếng Anh của một loài động vật linh trưởng nhỏ, di chuyển chậm chạp, thuộc họ Cu li (Lorisidae). Từ này sự kết hợp hình ảnh giữa "sloth" (con lười) "monkey" (khỉ) để mô tả đặc điểm của loài vật này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sloth-monkey is a nocturnal primate. (Con cu li một loài linh trưởng sống về đêm.)
    • We saw a sloth-monkey moving slowly through the trees. (Chúng tôi thấy một con cu li đang di chuyển chậm chạp qua các tán cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sloth-monkey" thường được sử dụng trong văn cảnh sinh học, động vật học để chỉ chính xác loài vật này.
    • The biology textbook has a chapter on the sloth-monkey. (Sách giáo khoa sinh học một chương viết về con cu li.)
Biến thể từ gần giống
  • Slow loris: Tên gọi tiếng Anh phổ biến khác cho cùng loài động vật này.
  • Loris: Tên gọi ngắn gọn hơn trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Loris: Cu li (tên gọi chung).
  • Nycticebus: Tên khoa học của chi Cu li.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

sloth-monkey

A sloth-monkey hangs from a tree branch in the rainforest.

danh từ
  1. (động vật học) con cu li