sloughi

Học thuật
Thân thiện
sloughi

Un sloughi court rapidement dans le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giống chó săn Sloughi: Chỉ một giống chó săn thị giác nguồn gốc từ Bắc Phi, đặc biệt là Maroc, Algeria, Tunisia Libya. Chúng thân hình mảnh mai, cao, tốc độ nhanh bộ lông ngắn.
    • Một con chó thuộc giống Sloughi: Chỉ một cá thể cụ thể thuộc giống chó này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sloughi est un chien de chasse très rapide. (Sloughimột giống chó săn rất nhanh.)
    • Ils ont adopté un magnifique sloughi gris. (Họ đã nhận nuôi một chú chó sloughi màu xám tuyệt đẹp.)
    • Le sloughi est apprécié pour son élégance et sa loyauté. (Giống chó sloughi được đánh giá cao sự thanh lịch lòng trung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên về giống chó hoặc triển lãm chó, "sloughi" được dùng như một thuật ngữ chuẩn để chỉ giống chó này, không biến thể về nghĩa.
  • Từ này thường được dùng trong cả văn nói văn viết khi nói về các giống chó.
Biến thể từ gần giống
  • Lévrier arabe (danh từ giống đực): Tên gọi khác của sloughi, có nghĩa là "chó sănRập".
  • Lévrier berbère (danh từ giống đực): Một tên gọi khác, có nghĩa là "chó săn Berber".
  • Lévrier (danh từ giống đực): Từ chung chỉ các giống chó săn thị giác (greyhound).
Từ đồng nghĩa
  • Lévrier du désert: Chó săn sa mạc (một cách gọi mô tả).
  • Chien de chasse à vue africain: Chó săn thị giác châu Phi (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
sloughi

Un sloughi court rapidement dans le désert.

danh từ giống đực
  1. chó xlughi (giống chó săn Châu Phi)