slovaque

Học thuật
Thân thiện
slovaque

Une famille slovaque prépare un repas traditionnel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Slovakia: Dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến hoặc là đặc trưng của quốc gia Slovakia, con người Slovakia, văn hóa Slovakia.
    • Thuộc về tiếng Slovakia: Dùng để mô tả những liên quan đến ngôn ngữ Slovakia.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Slovakia: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Cộng hòa Slovakia, một ngôn ngữ thuộc nhóm Slav.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La cuisine slovaque est délicieuse. (Ẩm thực Slovakia rất ngon.)
    • Elle étudie la littérature slovaque. ( ấy nghiên cứu văn học Slovakia.)
  • Danh từ giống đực (ngôn ngữ):

    • Il parle couramment le slovaque. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Slovakia.)
    • Apprendre le slovaque peut être un défi. (Học tiếng Slovakia có thểmột thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le slovaque standard": tiếng Slovakia chuẩn, dạng ngôn ngữ được chính thức hóa sử dụng trong giáo dục, truyền thông.
    • Le slovaque standard est basé sur les dialectes du centre du pays. (Tiếng Slovakia chuẩn dựa trên các phương ngữ miền trung của đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Slovaquie (danh từ giống cái): Tên quốc gia Slovakia.

    • Bratislava est la capitale de la Slovaquie. (Bratislava là thủ đô của Slovakia.)
  • Slovaque (danh từ giống đực/cái): Người Slovakia (khi viết hoa).

    • Les Slovaques sont très accueillants. (Người Slovakia rất hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên ngôn ngữ hoặc tính từ chỉ quốc tịch này. Trong một số ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng cụm từ liên quan đến Tiệp Khắc (tchécoslovaque), nhưng đây không phảitừ đồng nghĩa chính xác cho "slovaque" hiện đại.
slovaque

Une famille slovaque prépare un repas traditionnel.

tính từ
  1. thuộc xứ Xlo-va-ki (Tiệp Khắc)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Xlo-va-ki

Từ chứa "slovaque"