slovène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Slovenia: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến đất nước, con người hoặc văn hóa Slovenia.
- Thuộc về người Slovenia: Chỉ đặc điểm của người dân Slovenia.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Slovenia: Ngôn ngữ chính thức của Cộng hòa Slovenia, thuộc nhóm ngôn ngữ Slav Nam.
- Người Slovenia (nam): Một người đàn ông đến từ Slovenia.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La cuisine slovène est délicieuse. (Ẩm thực Slovenia rất ngon.)
- Elle a acheté un costume traditionnel slovène. (Cô ấy đã mua một bộ trang phục truyền thống Slovenia.)
Danh từ giống đực:
- Il parle couramment le slovène. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Slovenia.)
- Mon voisin est un Slovène très sympathique. (Hàng xóm của tôi là một người đàn ông Slovenia rất thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le slovène littéraire": tiếng Slovenia văn học (dạng chuẩn của ngôn ngữ).
- "Être d'origine slovène": có nguồn gốc Slovenia.
- Cette famille est d'origine slovène. (Gia đình này có nguồn gốc Slovenia.)
Biến thể và từ gần giống
- Slovène (danh từ giống cái): Người phụ nữ Slovenia.
- Elle est Slovène. (Cô ấy là người Slovenia (nữ).)
- Slovénie (danh từ giống cái): Tên quốc gia Slovenia.
- La Slovénie est un pays d'Europe centrale. (Slovenia là một quốc gia ở Trung Âu.)
- Slovénien, slovénienne (tính từ/danh từ): Cách viết cũ hoặc biến thể đồng nghĩa với "slovène".
Từ đồng nghĩa
- Langue slovène: ngôn ngữ Slovenia (cụm từ đồng nghĩa với danh từ chỉ ngôn ngữ).
- Provenant de Slovénie: có xuất xứ từ Slovenia (cụm từ đồng nghĩa với tính từ).
tính từ
- thuộc bang Xlo-vê-ni (Nam Tư)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Xlo-vê-ni