slavon

Học thuật
Thân thiện
slavon

Le slavon est une langue ancienne étudiée par les linguistes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng Xla- cổ: "slavon" là một ngôn ngữ cổ, được sử dụng trong các văn bản tôn giáo văn học của người Slavơ, đặc biệttrong bối cảnh của Nhà thờ Chính thống giáo. Đâydạng cổ của nhóm ngôn ngữ Slavơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le slavon était la langue liturgique de nombreuses églises orthodoxes. (Tiếng Xla- cổ từngngôn ngữ phụng vụ của nhiều nhà thờ Chính thống.)
    • Les manuscrits anciens sont écrits en slavon. (Các bản thảo cổ được viết bằng tiếng Xla- cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slavon d'église" hoặc "vieux slavon": thường được dùng để chỉ chính xác hơn ngôn ngữ Slavơ Giáo hội Cổ, là dạng chuẩn hóa đầu tiên của ngôn ngữ Slavơ.
    • Le vieux slavon a été créé par les saints Cyrille et Méthode. (Tiếng Xla- Giáo hội Cổ được tạo ra bởi các thánh Cyril Methodius.)
Biến thể từ gần giống
  • Slavonique (adj): thuộc về tiếng Xla- cổ hoặc văn hóa Slavơ.
    • La littérature slavonique est très riche. (Văn học Slavơ cổ rất phong phú.)
  • Slave (adj/n): (thuộc về) người hoặc ngôn ngữ Slavơ (nói chung, hiện đại).
    • Le russe est une langue slave. (Tiếng Ngamột ngôn ngữ Slavơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vieux slave: Tiếng Slavơ cổ (cách gọi khác).
  • Slavon liturgique: Tiếng Xla- phụng vụ.
Lưu ý
  • Từ "slavon" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc tôn giáo. Trong tiếng Việt, thường được dịch là "tiếng Xla- cổ" hoặc "tiếng Slavơ Giáo hội Cổ".
slavon

Le slavon est une langue ancienne étudiée par les linguistes.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) Xla- cổ

Từ gần giống