slow time
/'sloutaim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Giờ làm việc theo quy định thời bình: Thời gian biểu làm việc tiêu chuẩn, ít căng thẳng hơn, được áp dụng trong điều kiện bình thường (thời bình), trái ngược với lịch trình làm việc cường độ cao, kéo dài hoặc khẩn cấp trong thời chiến hoặc các tình huống đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the war, the factory switched back to slow time. (Sau chiến tranh, nhà máy chuyển lại sang giờ làm việc thời bình.)
- Working slow time is a welcome change from the hectic schedule during the crisis. (Làm việc theo giờ quy định thời bình là một sự thay đổi đáng mong đợi so với lịch trình bận rộn trong thời kỳ khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on slow time": đang làm việc theo chế độ giờ thời bình.
- The soldiers were relieved to be on slow time after months of intense training. (Các binh sĩ cảm thấy nhẹ nhõm khi được làm việc theo chế độ thời bình sau nhiều tháng huấn luyện căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
Peacetime (n): thời bình.
- Peacetime regulations are often less strict. (Các quy định thời bình thường ít nghiêm ngặt hơn.)
Standard hours (n): giờ làm việc tiêu chuẩn.
Từ đồng nghĩa
- Regular hours: giờ giấc thông thường.
- Normal working hours: giờ làm việc bình thường.
Lưu ý
- Cụm từ "slow time" mang sắc thái thông tục, thường được dùng trong bối cảnh quân sự hoặc so sánh giữa các chế độ làm việc khác nhau. Nó nhấn mạnh sự đối lập với nhịp độ làm việc nhanh, khẩn trương ("fast time" hoặc thời chiến).
danh từ
- (thông tục) giờ (làm việc) theo quy định thời bình (đối với thời chiến...)