slow-match

/'sloumætʃ/
Học thuật
Thân thiện
slow-match

A soldier carefully lights the slow-match to ignite the cannon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Diêm cháy chậm, ngòi cháy chậm: Một loại dây dẫn cháy được chế tạo để cháy với tốc độ rất chậm ổn định, thường được sử dụng trong quá khứ để châm ngòi cho thuốc nổ hoặc pháo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The miner lit the slow-match before taking cover. (Người thợ mỏ đã châm ngòi cháy chậm trước khi tìm chỗ ẩn nấp.)
    • In historical reenactments, they often demonstrate how a slow-match was used to fire a cannon. (Trong các buổi tái hiện lịch sử, họ thường biểu diễn cách ngòi cháy chậm được dùng để khai hỏa một khẩu đại bác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to light the slow-match": châm/đốt ngòi cháy chậm.

    • The soldier was ordered to light the slow-match. (Người lính được lệnh châm ngòi cháy chậm.)
  • "a length of slow-match": một đoạn ngòi cháy chậm.

    • He cut a length of slow-match for the demonstration. (Anh ta cắt một đoạn ngòi cháy chậm cho buổi biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuse (n): ngòi nổ (nói chung, có thể cháy nhanh hoặc chậm).
  • Matchcord (n): dây diêm, một thuật ngữ khác chỉ ngòi cháy chậm.
Từ đồng nghĩa
  • Time fuse: ngòi nổ chậm (ngòi nổ định thời).
  • Safety fuse: ngòi cháy chậm an toàn (dùng trong khai thác mỏ).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, quân sự cổ điển, hoặc khai thác mỏ truyền thống. Trong sử dụng hiện đại, các loại ngòi nổ điện tử hoặc hóa học đã thay thế phần lớn công dụng của .
slow-match

A soldier carefully lights the slow-match to ignite the cannon.

danh từ
  1. diêm cháy chậm, ngòi cháy chậm (để châm ngòi nổ)