slow-motion

/'slou'mouʃn/
Học thuật
Thân thiện
slow-motion

A slow-motion film shows a hummingbird's wings in perfect detail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động chậm, chuyển động chậm: "slow-motion" chỉ một kỹ thuật trong điện ảnh hoặc video, nơi hình ảnh được ghi lại phát lại với tốc độ chậm hơn nhiều so với thực tế, làm cho chuyển động trở nên chậm rãi dễ quan sát chi tiết.
  2. Tính từ:

    • dạng quay chậm, tốc độ chậm: Dùng để mô tả một cảnh phim, video hoặc hành động đang được trình chiếu với hiệu ứng làm chậm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The replay showed the goal in slow-motion. (Đoạn phát lại cho thấy bàn thắngdạng quay chậm.)
    • They analyzed the crash using slow-motion. (Họ phân tích vụ va chạm bằng kỹ thuật quay chậm.)
  • Tính từ:

    • It was a slow-motion sequence in the action movie. (Đó một phân cảnh quay chậm trong phim hành động.)
    • We watched the dancer in slow-motion to appreciate every move. (Chúng tôi xem côngchế độ quay chậm để thưởng thức từng động tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in slow-motion": ở dạng quay chậm, diễn ra một cách rất chậm rãi (thường dùng để nhấn mạnh cảm giác thời gian trôi chậm).
    • The accident seemed to happen in slow-motion. (Vụ tai nạn dường như xảy ra trong chuyển động chậm.)
    • He felt like he was running in slow-motion during the nightmare. (Anh ấy cảm thấy như mình đang chạy trong chuyển động chậm trong cơn ác mộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Slow-motion replay (n): cảnh phát lạichế độ quay chậm.

    • The referee checked the slow-motion replay. (Trọng tài đã kiểm tra cảnh phát lại quay chậm.)
  • Slow-motion camera (n): máy quay chức năng quay chậm.

    • They used a high-speed slow-motion camera for the experiment. (Họ đã sử dụng một máy quay tốc độ cao chức năng quay chậm cho thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Time-lapse (n): kỹ thuật tua nhanh thời gian (trái nghĩa về hiệu ứng tốc độ, nhưng cùng kỹ thuật xử lý thời gian trong quay phim).
Thành ngữ liên quan
  • Like watching something in slow-motion: Giống như đang xem thứ đóchế độ quay chậm. (Dùng để diễn tả một sự kiện đáng sợ hoặc quan trọng diễn ra chậm đến mức có thể nhìn thấy từng chi tiết.)
    • Watching the glass fall from the table was like watching it in slow-motion. (Nhìn chiếc ly rơi khỏi bàn giống như đang xem chế độ quay chậm vậy.)
slow-motion

A slow-motion film shows a hummingbird's wings in perfect detail.

tính từ
  1. quay chậm
    • slow-motion film
      quay phim chậm