slow-poke
/'sloupouk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Người chậm chạp, rề rà: Một người luôn hành động hoặc di chuyển với tốc độ rất chậm, thường gây khó chịu hoặc cản trở người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hurry up, you slow-poke! We're going to be late! (Nhanh lên, đồ chậm rề rề! Chúng ta sẽ bị trễ mất!)
- My little brother is such a slow-poke when he eats breakfast. (Em trai tôi đúng là một kẻ chậm rề rề khi ăn sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một lời trách móc thân mật: Thường được dùng trong gia đình hoặc giữa bạn bè để giục ai đó nhanh lên, với sắc thái không quá nghiêm trọng.
- Come on, slow-poke, the movie starts in ten minutes! (Thôi nào, đồ chậm chạp, phim bắt đầu trong mười phút nữa!)
Biến thể và từ gần giống
- Slowpoke (danh từ): Cách viết khác, không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa.
- Slowcoach (danh từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Người chậm chạp, ì ạch.
Từ đồng nghĩa
- Dawdler: Người la cà, lề mề.
- Laggard: Người chậm chạp, tụt lại phía sau.
- Sluggard: Người lười biếng, chậm chạp.
Từ trái nghĩa
- Speedster: Người nhanh nhẹn, người thích tốc độ.
- Hustler: Người năng động, làm việc hối hả.
danh từ
- (từ lóng) người chậm rề rề