slug-abed

/'slʌgə,bed/
Học thuật
Thân thiện
slug-abed

A slug-abed is still fast asleep long after the sun has risen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay dậy trưa, người lười biếng: Từ này dùng để chỉ một người thói quen ngủ nướng, thường xuyên thức dậy rất muộn vào buổi sáng, thể hiện sự lười biếng. Đây một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Come on, you slug-abed! The sun is already high." ("Thôi nào, đồ lười dậy trưa! Mặt trời đã lên cao rồi.")
    • In the old story, the youngest brother was often called a slug-abed by his family. (Trong câu chuyện xưa, cậu em trai út thường bị gia đình gọi là kẻ lười dậy trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, kịch cổ điển hoặc khi muốn tạo sắc thái hài hước, trách móc nhẹ nhàng bằng cách dùng từ .
    • The playwright used the term 'slug-abed' to humorously describe the lazy servant character. (Nhà soạn kịch đã dùng từ 'slug-abed' để mô tả một cách hài hước nhân vật người hầu lười biếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sluggard (n): kẻ lười biếng, người ì ạch, chậm chạp (cũng từ cổ, nghĩa rộng hơn, không chỉ về việc ngủ).
    • "Do not be a sluggard in your work." ("Đừng một kẻ lười nhác trong công việc của con.")
Từ đồng nghĩa
  • Late riser: người dậy muộn.
  • Sleepyhead: người ngủ nhiều, buồn ngủ (thân mật, thường dùng cho trẻ em).
  • Lazybones: kẻ lười biếng (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
slug-abed

A slug-abed is still fast asleep long after the sun has risen.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) người hay dậy trưa, người lười biếng