sluice-way

/'slu:swei/
Học thuật
Thân thiện
sluice-way

A worker opens the sluice-way to control the water flow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kênh đào, đường dẫn nước: Một kênh hoặc đường ống được xây dựng chủ đích để dẫn nước, thường cửa cống (sluice gate) để điều tiết dòng chảy. thường được sử dụng trong các hệ thống thủy lợi, khai thác mỏ hoặc tại các đập nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The water from the reservoir flows into the irrigation canals through a sluice-way. (Nước từ hồ chứa chảy vào các kênh tưới tiêu thông qua một đường dẫn nước.)
    • Miners used a sluice-way to separate gold from gravel. (Những người khai mỏ đã sử dụng một kênh dẫn nước để tách vàng khỏi sỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To flush through a sluice-way": Xả nước qua đường dẫn/cửa xả.
    • Sediment is periodically flushed through the sluice-way to prevent blockage. (Trầm tích được định kỳ xả qua cửa xả để ngăn ngừa tắc nghẽn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sluice (danh từ): Cửa cống, cửa xả; cũng có thể chỉ toàn bộ công trình bao gồm cửa kênh dẫn.
  • Sluice gate (danh từ): Cánh cửa cống, bộ phận dùng để đóng/mở điều tiết dòng chảy trong một sluice-way.
  • Flume (danh từ): Máng dẫn nước (thường hẹp nhân tạo), chức năng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Water channel: Kênh dẫn nước.
  • Spillway: Tràn xả (một loại đường dẫn nước chuyên dụng tại đập).
  • Conduit: Ống dẫn, cống dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "sluice-way")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "sluice-way")

sluice-way

A worker opens the sluice-way to control the water flow.

danh từ
  1. kênh đào ((cũng) sluice)