slum-clearance

/'slʌm,kliərəns/
Học thuật
Thân thiện
slum-clearance

A city planner reviews a slum-clearance proposal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phá bỏ những khu nhà ổ chuột: "slum-clearance" chỉ hành động hoặc chương trình tổ chức nhằm dỡ bỏ các khu nhà ở tồi tàn, mất vệ sinh quá đông đúc, thường để thay thế bằng nhà ở hoặc cơ sở hạ tầng tốt hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city council approved a major slum-clearance project. (Hội đồng thành phố đã phê duyệt một dự án phá bỏ khu nhà ổ chuột lớn.)
    • Slum-clearance is often a controversial issue. (Việc phá bỏ khu nhà ổ chuột thường một vấn đề gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "slum-clearance program": chương trình phá bỏ khu nhà ổ chuột.

    • The government launched a new slum-clearance program to improve living conditions. (Chính phủ đã triển khai một chương trình phá bỏ khu nhà ổ chuột mới để cải thiện điều kiện sống.)
  • "slum-clearance policy": chính sách phá bỏ khu nhà ổ chuột.

    • Debates about the slum-clearance policy focused on resident relocation. (Các cuộc tranh luận về chính sách phá bỏ khu nhà ổ chuột tập trung vào việc tái định cư cư dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Slum clearance (n): (cách viết khác, không dấu gạch nối) sự phá bỏ khu nhà ổ chuột.

    • Urban renewal often involves slum clearance. (Tái thiết đô thị thường bao gồm việc phá bỏ khu nhà ổ chuột.)
  • Clearance (n): sự dọn dẹp, sự thanh toán.

  • Slum (n): khu nhà ổ chuột.
Từ đồng nghĩa
  • Urban redevelopment: tái phát triển đô thị (có thể bao gồm việc phá bỏ xây mới).
  • Demolition of slums: sự phá hủy các khu nhà ổ chuột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "slum-clearance" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "slum-clearance".)

slum-clearance

A city planner reviews a slum-clearance proposal.

danh từ
  1. sự phá bỏ những khu nhà ổ chuột
    • slum-clearance campaign
      phong trào vận động phá bỏ những khu nhà ổ chuột