smacker
/'smækə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Cái hôn kêu, cái hôn chụt: Một cái hôn tạo ra âm thanh rõ ràng, thường thể hiện sự thân mật hoặc vui vẻ.
- Cái bạt tai, cú đánh mạnh: Một cú đánh bằng tay phẳng, thường tạo ra âm thanh "bốp" hoặc "chát".
- Vật to lớn, vật đáng chú ý: Một thứ gì đó có kích thước hoặc tầm quan trọng đáng kể.
- Đồng đô la (tiếng lóng Mỹ): Một đơn vị tiền tệ, một đô la Mỹ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (cái hôn):
- She gave her baby a loud smacker on the cheek. (Cô ấy hôn lên má đứa con một cái thật kêu.)
- He planted a smacker on her forehead. (Anh ta đặt một cái hôn chụt lên trán cô ấy.)
Danh từ (cú đánh):
- The bully threatened him with a smacker. (Tên bắt nạt dọa sẽ cho nó một cái bạt tai.)
- He got a smacker for being rude. (Hắn bị một cú đánh chan chát vì thô lỗ.)
Danh từ (tiền):
- That old comic book is worth fifty smackers now. (Cuốn truyện tranh cũ đó giờ đáng giá năm chục đồng đô la.)
- Can you lend me a few smackers? (Cậu cho tớ vay vài đồng được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A smacker of a...": Dùng để nhấn mạnh một thứ gì đó rất lớn hoặc ấn tượng.
- That was a smacker of a mistake. (Đó quả là một sai lầm to đùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Smack (động từ): Hôn kêu; đánh "bốp" một cái.
- She smacked her lips. (Cô ấy chép miệng.)
- Smacking (danh động từ): Hành động hôn kêu hoặc đánh.
- I heard the smacking of kisses. (Tôi nghe thấy tiếng hôn chụt.)
Từ đồng nghĩa
- Kiss: nụ hôn (nghĩa hôn).
- Sock, whack: cú đánh mạnh (nghĩa đánh).
- Buck: đồng đô la (tiếng lóng, nghĩa tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "smacker".)
danh từ
- (từ lóng) cái hôn kêu, cái hôn chụt
- cái bạt tai "bốp" ; cú đánh chan chát
- vật to lớn, vật đáng để ý
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng đô la