smacker

/'smækə/
danh từ
  1. (từ lóng) cái hôn kêu, cái hôn chụt
  2. cái bạt tai "bốp" ; đánh chan chát
  3. vật to lớn, vật đáng để ý
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng đô la

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

smacker
He gave the bully a smacker on the jaw.