small cap

Định nghĩa
  1. Danh từ (tài chính):

    • Công ty vốn hóa nhỏ: "small cap" dùng để chỉ một công ty giá trị vốn hóa thị trường (market capitalization) tương đối nhỏ, thường từ 300 triệu đến 2 tỷ đô la Mỹ. Các công ty này thường tiềm năng tăng trưởng cao nhưng cũng đi kèm rủi ro lớn hơn so với các công ty lớn.
    • Cổ phiếu vốn hóa nhỏ: Trong ngữ cảnh đầu , "small cap" còn chỉ các cổ phiếu của những công ty quy mô nhỏ.
  2. Danh từ (kiểu chữ):

    • Chữ hoa nhỏ: "small cap" một kiểu chữ trong đó các tự hình dạng giống chữ hoa nhưng chiều cao bằng với chữ thường. Kiểu chữ này thường được dùng trong thiết kế đồ họa văn bản in ấn để tạo điểm nhấn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (tài chính):

    • This annual conference is a showcase for ambitious small caps. (Hội nghị thường niên này nơi trưng bày cho các công ty vốn hóa nhỏ đầy tham vọng.)
    • Investors often look for small caps with high growth potential. (Các nhà đầu thường tìm kiếm các cổ phiếu vốn hóa nhỏ tiềm năng tăng trưởng cao.)
  • Danh từ (kiểu chữ):

    • The title was written in small caps to make it stand out. (Tiêu đề được viết bằng chữ hoa nhỏ để làm nổi bật.)
    • Small caps are commonly used in acronyms and abbreviations. (Chữ hoa nhỏ thường được dùng trong các từ viết tắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Small-cap stock": cổ phiếu vốn hóa nhỏ.

    • Small-cap stocks are more volatile than large-cap stocks. (Cổ phiếu vốn hóa nhỏ biến động mạnh hơn cổ phiếu vốn hóa lớn.)
  • "Small-cap index": chỉ số vốn hóa nhỏ, dụ: Russell 2000 Index.

    • The small-cap index has outperformed the market this year. (Chỉ số vốn hóa nhỏ đã vượt trội so với thị trường trong năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Small-capitalization (adj): thuộc về vốn hóa nhỏ.

    • A small-capitalization company typically has a market cap under $2 billion. (Một công ty vốn hóa nhỏ thường vốn hóa thị trường dưới 2 tỷ đô la.)
  • Large cap (n): công ty vốn hóa lớn (trên 10 tỷ đô la).

  • Mid cap (n): công ty vốn hóa trung bình (2-10 tỷ đô la).
Từ đồng nghĩa
  • Small company: công ty nhỏ (không chính thức trong tài chính).
  • Micro cap: công ty siêu nhỏ (vốn hóa dưới 300 triệu đô la).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Invest in small caps: đầu vào cổ phiếu vốn hóa nhỏ.
    • He decided to invest in small caps for higher returns. (Anh ấy quyết định đầu vào cổ phiếu vốn hóa nhỏ để lợi nhuận cao hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Small cap, big potential: vốn hóa nhỏ, tiềm năng lớn (thường dùng trong giới đầu ).
    • Remember the mantra: small cap, big potential, but also high risk. (Hãy nhớ câu thần chú: vốn hóa nhỏ, tiềm năng lớn, nhưng cũng rủi ro cao.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

small cap
The designer used a small cap for the first letter of the chapter title.