small-sword

/'smɔ:lsɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
small-sword

A fencer practices with a small-sword in the training hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiếm ngắn, đoản kiếm: Một loại khí lưỡi sắc, nhẹ tương đối ngắn, thường được sử dụng chủ yếu để đâm trong các cuộc đấu kiếm hoặc làm phụ kiện trang phục vào thế kỷ 17-18.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentleman carried a small-sword at his side. (Ngài quý tộc đeo một thanh kiếm ngắn bên hông.)
    • Fencing with a small-sword requires precision and speed. (Đấu kiếm với đoản kiếm đòi hỏi sự chính xác tốc độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a small-sword": đeo một thanh kiếm ngắn (như một phần của trang phục trang trọng hoặc để biểu thị địa vị).
    • In the portrait, the nobleman is depicted wearing a small-sword. (Trong bức chân dung, vị quý tộc được mô tả đang đeo một thanh kiếm ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Court sword (n): kiếm cung đình (một loại kiếm trang trí tương tự, thường được mang trong các dịp nghi lễcung đình).
  • Dress sword (n): kiếm trang phục (một thuật ngữ chung cho kiếm được mang như một phần của trang phục lễ nghi).
Từ đồng nghĩa
  • Short sword: đoản kiếm (nói chung).
  • Epee (trong bối cảnh đấu kiếm hiện đại): kiếm ba cạnh dùng để đâm.
Lưu ý
  • Phân biệt: "Small-sword" một thuật ngữ lịch sử cụ thể chỉ một loại kiếm nhẹ, chuôi bảo vệ phức tạp, phát triển từ kiếm rapier. không đơn giản chỉ bất kỳ thanh kiếm nào kích thước nhỏ.
small-sword

A fencer practices with a small-sword in the training hall.

danh từ
  1. kiếm ngắn, đoản kiếm