small-town

/'smɔ:l,taun/
Học thuật
Thân thiện
small-town

A family enjoys a small-town parade on Main Street.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) tỉnh nhỏ, thị trấn nhỏ: Chỉ tính chất hoặc đặc điểm liên quan đến một thị trấn hoặc thị xã nhỏ, thường nơi dân số ít cộng đồng gần gũi.
    • tính chất tỉnh nhỏ: Mang hàm ý về một môi trường hoặc lối sống thân mật, quen thuộc, đôi khi bị coi hạn hẹp, thiếu sự tinh tế hoặc kinh nghiệm so với thành phố lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a small-town mentality. (Anh ấy tư tưởng tỉnh lẻ.)
    • The festival had a very small-town feel, with everyone knowing each other. (Lễ hội mang đậm không khí thị trấn nhỏ, nơi mọi người đều quen biết nhau.)
    • She moved from a small-town life to the bustling capital. ( ấy chuyển từ cuộc sống thị trấn nhỏ lên thủ đô nhộn nhịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "small-town charm": vẻ quyến rũ, mộc mạc của thị trấn nhỏ.

    • The village is famous for its small-town charm and friendly locals. (Ngôi làng nổi tiếng với vẻ quyến rũ mộc mạc của thị trấn nhỏ người dân thân thiện.)
  • "small-town values": những giá trị, quan niệm thường gắn với cộng đồng nhỏ (như sự chân thành, gắn kết).

    • He often speaks about the importance of small-town values like community and honesty. (Anh ấy thường nói về tầm quan trọng của những giá trị thị trấn nhỏ như tinh thần cộng đồng sự trung thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Small-towner (danh từ, ít dùng): người sốngthị trấn nhỏ.
  • Provincial (tính từ): (thuộc) tỉnh, tính chất địa phương, đôi khi mang nghĩa hẹp hòi, quê mùa. (Từ này có thể mang sắc thái tiêu cực hơn "small-town").
Từ đồng nghĩa
  • Rural: (thuộc) nông thôn, đồng quê.
  • Quaint: cổ kính, mộc mạc một cách hấp dẫn.
  • Insular: tính biệt lập, hẹp hòi (nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Metropolitan: (thuộc) đô thị lớn, thủ đô.
  • Cosmopolitan: tính quốc tế, phóng khoáng.
  • Urban: (thuộc) thành thị, đô thị.
Thành ngữ liên quan
  • Small-town boy/girl: chàng trai/ gái đến từ thị trấn nhỏ (nhấn mạnh xuất thân).
    • Despite his fame, he remains a small-town boy at heart. (Bất chấp sự nổi tiếng, trong thâm tâm anh ấy vẫn một chàng trai đến từ thị trấn nhỏ.)
small-town

A family enjoys a small-town parade on Main Street.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) tỉnh nhỏ, tính chất tỉnh nhỏ