smallage

/smɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
smallage

A forager collects smallage from the edge of a marsh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cần tây dại: Một loại cây thuộc họ hoa tán, quan hệ gần với cần tây trồng nhưng thường mọc hoang dã vị đắng, mạnh hơn. Tên khoa học thường Apium graveolens var. secalinum.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Smallage was used in ancient medicine for its strong flavor. (Cần tây dại đã được sử dụng trong y học cổ đại hương vị mạnh của .)
    • The leaves of smallage are more bitter than cultivated celery. ( của cần tây dại đắng hơn cần tây được trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản lịch sử hoặc thực vật học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành, mô tả thực vật lịch sử hoặc trong ngữ cảnh nói về các loại thảo mộc cổ điển.
    • The herbalist's manuscript listed smallage as a key ingredient. (Bản thảo của thầy thuốc thảo dược liệt kê cần tây dại như một thành phần chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild celery: Một tên gọi tiếng Anh khác cho cùng loại cây này, có nghĩa "cần tây hoang dã".
  • Celeriac (danh từ): Củ cần tây, một giống cần tây trồng khác được trồng để lấy củ.
  • Celery (danh từ): Cần tây (loại phổ biến được trồng để làm rau).
Từ đồng nghĩa
  • Wild celery: cần tây hoang dã (cách gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
Lưu ý
  • Từ vựng chuyên ngành: "Smallage" một từ tiếng Anh cổ chuyên biệt, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, "wild celery" cách diễn đạt phổ biến hơn.
smallage

A forager collects smallage from the edge of a marsh.

danh từ
  1. (thực vật học) cần tây dại