smaragdite

Học thuật
Thân thiện
smaragdite

Une géologue examine un échantillon de smaragdite au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xmaracđit: Một loại khoáng vật, là một biến thể của actinote (một loại amphibole) màu xanh lục, thường được tìm thấy trong đá biến chất. Tên gọi bắt nguồn từ màu sắc giống ngọc lục bảo (émeraude).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La smaragdite est un minéral vert que l'on trouve dans certaines roches métamorphiques. (Xmaracđit là một khoáng vật màu xanh lục được tìm thấy trong một số loại đá biến chất.)
    • Cette variété d'actinote est appelée smaragdite en raison de sa couleur. (Biến thể actinote này được gọi là xmaracđit màu sắc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả một loại amphibole giàu nhôm màu xanh lục đặc trưng, thường liên quan đến quá trình biến chất của đá siêu mafic.
    • La présence de smaragdite indique des conditions de métamorphisme particulières. (Sự hiện diện của xmaracđit cho thấy những điều kiện biến chất đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Smaragdin (adj): Thuộc về hoặc màu xanh ngọc lục bảo. (Ví dụ: - một sắc thái màu xanh ngọc lục bảo).
  • Émeraude (n): Ngọc lục bảo, loại đá quý màu xanh lục, là nguồn gốc của tên gọi "smaragdite".
Từ đồng nghĩa
  • Actinote verte: Actinote xanh lục (cách gọi mô tả).
  • Amphibole verte d'aluminium: Amphibole nhôm màu xanh lục (tên gọi mang tính mô tả thành phần hóa học).
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ "smaragdite" bắt nguồn từ tiếng Latinh "smaragdinus" tiếng Hy Lạp "σμάραγδος" (smaragdos), đều có nghĩa là "ngọc lục bảo".
  • Sử dụng: Đâymột thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong khoáng vật học địa chất học, ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ thông dụng.
smaragdite

Une géologue examine un échantillon de smaragdite au microscope.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) xmaracđit