smart money

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Những người kinh nghiệm hoặc thông tin nội bộ: "smart money" chỉ tập thể những nhà đầu , người chơi cược hoặc chuyên gia dày dạn kinh nghiệm, thường thông tin mật hoặc hiểu biết sâu sắc về thị trường.
    • Tiền đặt cược hoặc đầu thông minh: Khoản tiền được đặt cược hoặc đầu bởi những người kinh nghiệm hoặc thông tin nội bộ, thường mang lại lợi nhuận cao.
    • Bồi thường vượt quá thiệt hại thực tế (luật pháp): Khoản bồi thường mang tính trừng phạt, được áp dụng trong các vụ kiện hành vi cố ý hoặc sai trái nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The smart money said Truman would lose the election. (Những người kinh nghiệm đã nói rằng Truman sẽ thua cuộc bầu cử.)
    • In the stock market, the smart money is moving into tech stocks. (Trên thị trường chứng khoán, dòng tiền thông minh đang đổ vào cổ phiếu công nghệ.)
    • The court awarded smart money to the victim for the company's malicious conduct. (Tòa án đã trao khoản bồi thường vượt quá thiệt hại cho nạn nhânhành vi cố ý của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the smart money is on [someone/something]": Dự đoán ai đó hoặc điều đó sẽ thành công dựa trên thông tin hoặc kinh nghiệm.

    • The smart money is on the new startup to dominate the market. (Giới đầu thông minh dự đoán công ty khởi nghiệp mới sẽ thống trị thị trường.)
  • "smart money bet": Một khoản cược hoặc đầu được coi an toàn lợi nhuận nhờ thông tin nội bộ.

    • That was a smart money bet; he knew the company would merge. (Đó một khoản cược thông minh; anh ta biết công ty sẽ sáp nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Smart money (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến những người kinh nghiệm hoặc thông tin nội bộ.
    • Smart money investors are always ahead of the curve. (Các nhà đầu thông minh luôn đi trước xu hướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Insider knowledge: Kiến thức nội bộ.
  • Veteran investors: Nhà đầu kỳ cựu.
  • Punitive damages: Bồi thường trừng phạt (trong ngữ cảnh pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • Follow the smart money: Làm theo những người kinh nghiệm.
      • If you want to succeed, follow the smart money in the market. (Nếu bạn muốn thành công, hãy làm theo những người kinh nghiệm trên thị trường.)
Thành ngữ liên quan
  • Where the smart money goes: Nơi dòng tiền thông minh đổ vào.
    • Where the smart money goes, others follow. (Nơi dòng tiền thông minh đổ vào, những người khác sẽ làm theo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "smart money"

smart money
The smart money is investing in renewable energy technology.