smart money
Định nghĩa
- Danh từ:
- Những người có kinh nghiệm hoặc có thông tin nội bộ: "smart money" chỉ tập thể những nhà đầu tư, người chơi cá cược hoặc chuyên gia dày dạn kinh nghiệm, thường có thông tin mật hoặc hiểu biết sâu sắc về thị trường.
- Tiền đặt cược hoặc đầu tư thông minh: Khoản tiền được đặt cược hoặc đầu tư bởi những người có kinh nghiệm hoặc có thông tin nội bộ, thường mang lại lợi nhuận cao.
- Bồi thường vượt quá thiệt hại thực tế (luật pháp): Khoản bồi thường mang tính trừng phạt, được áp dụng trong các vụ kiện có hành vi cố ý hoặc sai trái nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The smart money said Truman would lose the election. (Những người có kinh nghiệm đã nói rằng Truman sẽ thua cuộc bầu cử.)
- In the stock market, the smart money is moving into tech stocks. (Trên thị trường chứng khoán, dòng tiền thông minh đang đổ vào cổ phiếu công nghệ.)
- The court awarded smart money to the victim for the company's malicious conduct. (Tòa án đã trao khoản bồi thường vượt quá thiệt hại cho nạn nhân vì hành vi cố ý của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the smart money is on [someone/something]": Dự đoán ai đó hoặc điều gì đó sẽ thành công dựa trên thông tin hoặc kinh nghiệm.
- The smart money is on the new startup to dominate the market. (Giới đầu tư thông minh dự đoán công ty khởi nghiệp mới sẽ thống trị thị trường.)
"smart money bet": Một khoản cược hoặc đầu tư được coi là an toàn và có lợi nhuận nhờ thông tin nội bộ.
- That was a smart money bet; he knew the company would merge. (Đó là một khoản cược thông minh; anh ta biết công ty sẽ sáp nhập.)
Biến thể và từ gần giống
- Smart money (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến những người có kinh nghiệm hoặc thông tin nội bộ.
- Smart money investors are always ahead of the curve. (Các nhà đầu tư thông minh luôn đi trước xu hướng.)
Từ đồng nghĩa
- Insider knowledge: Kiến thức nội bộ.
- Veteran investors: Nhà đầu tư kỳ cựu.
- Punitive damages: Bồi thường trừng phạt (trong ngữ cảnh pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- Follow the smart money: Làm theo những người có kinh nghiệm.
- If you want to succeed, follow the smart money in the market. (Nếu bạn muốn thành công, hãy làm theo những người có kinh nghiệm trên thị trường.)
Thành ngữ liên quan
- Where the smart money goes: Nơi dòng tiền thông minh đổ vào.
- Where the smart money goes, others follow. (Nơi dòng tiền thông minh đổ vào, những người khác sẽ làm theo.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "smart money"