smart-money

/'smɑ:t,mʌni/
Học thuật
Thân thiện
smart-money

The smart-money was awarded to the injured party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền bồi thường: Khoản tiền được trả để đền bù cho một tổn thất, thiệt hại hoặc thương tích, thường trong các vụ kiện hoặc theo các điều khoản bảo hiểm.
    • Tiền của những người am hiểu, tiền đầu thông minh: (Nghĩa tài chính) Vốn được đầu bởi những cá nhân hoặc tổ chức kiến thức chuyên sâu thông tin nội bộ, thường được cho dự đoán chính xác hơn về xu hướng thị trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa bồi thường):

    • The company paid out smart-money to the victims of the accident. (Công ty đã chi trả tiền bồi thường cho các nạn nhân của vụ tai nạn.)
    • After the lawsuit was settled, he received a large sum of smart-money. (Sau khi vụ kiện được dàn xếp, anh ta nhận được một khoản tiền bồi thường lớn.)
  • Danh từ (Nghĩa tài chính):

    • Analysts watch where the smart-money is flowing to predict market movements. (Các nhà phân tích theo dõi dòng tiền của những nhà đầu thông minh để dự đoán biến động thị trường.)
    • The recent stock purchase by the fund is considered smart-money, signaling confidence. (Giao dịch mua cổ phiếu gần đây của quỹ được coi tiền đầu thông minh, báo hiệu sự tự tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To follow the smart-money": Làm theo các nhà đầu thông tin kinh nghiệm.
    • Many retail investors try to follow the smart-money into emerging sectors. (Nhiều nhà đầu nhỏ lẻ cố gắng làm theo các nhà đầu thông minh vào các lĩnh vực mới nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Smart (adj): Thông minh, sắc sảo.

    • He made a smart investment decision. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định đầu thông minh.)
  • Damages (n): Khoản tiền bồi thường thiệt hại (từ pháp , gần nghĩa với "smart-money" trong ngữ cảnh bồi thường).

    • The court awarded substantial damages to the plaintiff. (Tòa án phán quyết một khoản bồi thường thiệt hại đáng kể cho nguyên đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Compensation (n): Tiền bồi thường, đền bù.
  • Informed money (n): Tiền đầu căn cứ (nghĩa tài chính).
  • Sophisticated capital (n): Vốn đầu tinh vi, hiểu biết (nghĩa tài chính).
smart-money

The smart-money was awarded to the injured party.

danh từ
  1. tiền bồi thường