smart-alecky
/'smɑ:t'æliki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm ra vẻ tinh khôn, ngông nghênh: Chỉ thái độ hoặc hành vi tỏ ra mình biết nhiều hơn hoặc thông minh hơn người khác một cách khiếm nhã, hợm hĩnh, thường gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He gave a smart-alecky answer that annoyed the teacher. (Cậu ta đưa ra một câu trả lời làm ra vẻ tinh khôn khiến giáo viên khó chịu.)
- I don't like his smart-alecky attitude; he always acts like he knows everything. (Tôi không thích thái độ ngông nghênh của anh ta; anh ta luôn tỏ ra như mình biết mọi thứ.)
- Her smart-alecky comments during the meeting were not appreciated. (Những bình luận làm ra vẻ tinh khôn của cô ấy trong cuộc họp đã không được đánh giá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"smart-alecky remark": lời nhận xét/bình luận ngông nghênh, làm ra vẻ tinh khôn.
- His smart-alecky remark got him into trouble. (Lời nhận xét ngông nghênh của anh ta đã khiến anh ta gặp rắc rối.)
"smart-alecky grin/smile": nụ cười đầy vẻ tự mãn, ngạo mạn.
- He just stood there with a smart-alecky grin on his face. (Hắn chỉ đứng đó với một nụ cười đầy vẻ tự mãn trên mặt.)
Biến thể và từ gần giống
Smart aleck (n): người hay làm ra vẻ tinh khôn, người ngông nghênh.
- Don't be such a smart aleck. (Đừng có làm ra vẻ tinh khôn như vậy.)
Know-it-all (n): người tự cho mình biết tuốt (nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh việc "biết mọi thứ" hơn là thái độ ngông nghênh).
Từ đồng nghĩa
- Cocky: tự mãn, ngạo mạn.
- Impudent: xấc xược, láo xược.
- Saucy: hỗn xược, xấc xược (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Từ trái nghĩa
- Humble: khiêm tốn.
- Modest: khiêm nhường.
- Respectful: tôn trọng, lễ phép.
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm ra vẻ tinh khôn
- ngông nghênh