smartly

smartly

He walked smartly into the meeting.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách thanh lịch, lịch sự: "smartly" mô tả cách ăn mặc hoặc hành động thể hiện sự trang nhã, gọn gàng, thời trang. - Một cách mạnh mẽ, năng nổ: "smartly" cũng chỉ cách làm việc hoặc hành động với sự quyết đoán, hiệu quả, nhanh nhẹn. - Một cách thông minh, khéo léo: "smartly" có nghĩa làm việc đó một cách chiến lược, tinh tế, hiệu quả.

dụ sử dụng
  • Một cách thanh lịch:
    • He was smartly dressed for the job interview. (Anh ấy đã ăn mặc rất lịch sự cho buổi phỏng vấn xin việc.)
  • Một cách mạnh mẽ:
    • She defended her ideas smartly during the debate. ( ấy đã bảo vệ ý tưởng của mình một cách mạnh mẽ trong suốt cuộc tranh luận.)
  • Một cách thông minh:
    • The items were smartly arranged on the shelf to attract customers. (Các mặt hàng đã được sắp xếp một cách khéo léo trên kệ để thu hút khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act smartly": hành động nhanh nhẹn, quyết đoán.
    • The firefighter acted smartly to rescue the child from the burning building. (Người lính cứu hỏa đã hành động nhanh nhẹn để giải cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy.)
  • "to invest smartly": đầu một cách thông minh, chiến lược.
    • He invested smartly in the stock market and made a profit. (Anh ấy đã đầu một cách thông minh vào thị trường chứng khoán thu được lợi nhuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Smart (tính từ): thông minh, thanh lịch, nhanh nhẹn.
    • She is a smart student. ( ấy một học sinh thông minh.)
  • Smartness (danh từ): sự thông minh, sự thanh lịch, sự nhanh nhẹn.
    • His smartness impressed everyone at the meeting. (Sự thông minh của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Elegantly: một cách thanh lịch.
  • Vigorously: một cách mạnh mẽ.
  • Cleverly: một cách khéo léo, thông minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "smartly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Dress smartly: ăn mặc lịch sự. - Always dress smartly for formal events. (Luôn ăn mặc lịch sự cho các sự kiện trang trọng.) - Act smartly: hành động nhanh nhẹn. - You need to act smartly in an emergency. (Bạn cần hành động nhanh nhẹn trong trường hợp khẩn cấp.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "smartly", nhưng có thể liên quan đến: - "Play it smart": hành động thông minh, chiến lược. - He played it smart by saving money for the future. (Anh ấy đã hành động thông minh khi tiết kiệm tiền cho tương lai.)

Từ có nhắc đến "smartly"