smash hit

Định nghĩa

Danh từ: Smash hit một thành công vang dội, một bản hit đặc biệt phổ biến bán chạy vượt trội, thường dùng để chỉ phim ảnh, vở kịch, bản thu âm hoặc tiểu thuyết.

dụ sử dụng
  • (Bộ phim đã trở thành một thành công vang dội trên toàn thế giới, thu về hàng tỷ đô la tại phòng .)
  • (Album đầu tay của ấy một bản hit đình đám, đứng đầu bảng xếp hạng trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a smash hit": một thành công vang dội.

    • The musical was a smash hit on Broadway. (Vở nhạc kịch đã là một thành công vang dội trên sân khấu Broadway.)
  • "instant smash hit": thành công ngay lập tức.

    • The novel became an instant smash hit after its release. (Cuốn tiểu thuyết đã trở thành một thành công ngay lập tức sau khi phát hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Hit (danh từ): bản hit, thành công.
    • The song was a big hit. (Bài hát một bản hit lớn.)
  • Smash (danh từ/động từ): đập vỡ; thành công vang dội (dùng riêng lẻ).
    • The play was a smash. (Vở kịch một thành công vang dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Blockbuster: phim bom tấn, thành công lớn (thường dùng cho phim ảnh).
  • Megahit: siêu phẩm, thành công cực kỳ lớn.
  • Runaway success: thành công vượt xa mong đợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp; "smash hit" danh từ ghép cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • Smash hit bản thân một thành ngữ cố định, không thành ngữ mở rộng khác.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "smash hit"

smash hit
The new animated film became a smash hit with audiences of all ages.