smashing
/'smæʃiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (từ lóng):
- Tuyệt vời, xuất sắc, rất tốt: Dùng để diễn tả một thứ gì đó rất ấn tượng, đẹp đẽ hoặc thú vị, thường trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Cừ, ác, chiến: Cách diễn đạt thân mật, trẻ trung để khen ngợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- You look absolutely smashing in that dress! (Trông cậu thật tuyệt vời trong chiếc váy đó!)
- We had a smashing time at the concert last night. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ tại buổi hòa nhạc tối qua.)
- That was a smashing goal he scored! (Đó là một bàn thắng thật xuất sắc mà anh ấy ghi được!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "simply smashing": cực kỳ tuyệt vời, không thể chê vào đâu được.
- The party was simply smashing! (Bữa tiệc đơn giản là quá tuyệt!)
Biến thể và từ gần giống
- Smash (động từ): đập vỡ, làm vỡ tan; (danh từ): cú đánh mạnh, thành công vang dội.
- The movie was a box office smash. (Bộ phim là một thành công vang dội về doanh thu phòng vé.)
Từ đồng nghĩa
- Excellent: xuất sắc.
- Fantastic: tuyệt vời.
- Terrific: tuyệt diệu.
- Superb: tuyệt hảo.
- Brilliant: rực rỡ, xuất sắc.
Lưu ý
- "Smashing" với nghĩa tính từ (tuyệt vời) chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh và có sắc thái khá cổ điển, thân mật. Nó ít phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ hiện đại.
- Đừng nhầm lẫn với "smash" (động từ/danh từ) có nghĩa chính là đập vỡ.