smashing

/'smæʃiɳ/
Học thuật
Thân thiện
smashing

You look simply smashing in that new dress.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ lóng):
    • Tuyệt vời, xuất sắc, rất tốt: Dùng để diễn tả một thứ đó rất ấn tượng, đẹp đẽ hoặc thú vị, thường trong ngữ cảnh không trang trọng.
    • Cừ, ác, chiến: Cách diễn đạt thân mật, trẻ trung để khen ngợi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • You look absolutely smashing in that dress! (Trông cậu thật tuyệt vời trong chiếc váy đó!)
    • We had a smashing time at the concert last night. (Chúng tôi đã một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ tại buổi hòa nhạc tối qua.)
    • That was a smashing goal he scored! (Đó một bàn thắng thật xuất sắc anh ấy ghi được!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "simply smashing": cực kỳ tuyệt vời, không thể chê vào đâu được.
    • The party was simply smashing! (Bữa tiệc đơn giản quá tuyệt!)
Biến thể từ gần giống
  • Smash (động từ): đập vỡ, làm vỡ tan; (danh từ): đánh mạnh, thành công vang dội.
    • The movie was a box office smash. (Bộ phim một thành công vang dội về doanh thu phòng .)
Từ đồng nghĩa
  • Excellent: xuất sắc.
  • Fantastic: tuyệt vời.
  • Terrific: tuyệt diệu.
  • Superb: tuyệt hảo.
  • Brilliant: rực rỡ, xuất sắc.
Lưu ý
  • "Smashing" với nghĩa tính từ (tuyệt vời) chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh sắc thái khá cổ điển, thân mật. ít phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ hiện đại.
  • Đừng nhầm lẫn với "smash" (động từ/danh từ) có nghĩa chính đập vỡ.
smashing

You look simply smashing in that new dress.

tính từ
  1. (từ lóng) cừ, ác, chiến