smaze

/smeiz/
Học thuật
Thân thiện
smaze

A thick smaze hangs over the industrial port at dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khói lẫn : "smaze" một từ ghép, dùng để chỉ một loại sương mù đặc biệt, trong đó lẫn khói các hạt bụi mịn khác, làm giảm tầm nhìn. Đây một hiện tượng thời tiết thường thấycác khu vực đô thị hoặc công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The morning smaze made it difficult to see the buildings across the street. (Lớp khói lẫn buổi sáng khiến việc nhìn thấy các tòa nhà bên kia đường trở nên khó khăn.)
    • The weather forecast warned of thick smaze due to pollution and calm winds. (Dự báo thời tiết cảnh báo về lớp khói lẫn dày đặc do ô nhiễm gió lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a blanket of smaze": một lớp khói lẫn phủ dày.
    • A blanket of smaze covered the valley, trapping the air pollution. (Một lớp khói lẫn dày đặc bao phủ thung lũng, giữ lại không khí ô nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Smog (n): khói (từ ghép của "smoke" "fog", tương tự "smaze" nhưng thường dùng phổ biến hơn).
    • The city is famous for its heavy smog. (Thành phố nổi tiếng với lớp khói dày đặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Haze: màn sương mờ, thường do bụi hoặc hơi ẩm.
  • Polluted fog: sương mù ô nhiễm.
Lưu ý
  • "Smaze" một từ ít phổ biến hơn so với "smog". thường được dùng trong các văn bản mô tả thời tiết hoặc môi trường một cách chi tiết hơn để chỉ hỗn hợp khói (smoke) sương mù (haze).
smaze

A thick smaze hangs over the industrial port at dawn.

danh từ
  1. khói lẫn