smectite

/'smektait/
Học thuật
Thân thiện
smectite

A person uses smectite to remove a grease stain from a shirt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sét tẩy bẩn: Một loại đất sét trắng, mềm, khả năng hấp thụ, thường được sử dụng để làm sạch vết dầu mỡ trên vải hoặc trong các ứng dụng công nghiệp.
    • Khoáng vật sét: Trong địa chất học, "smectite" chỉ một nhóm khoáng vật sét cấu trúc lớp, dễ dàng trương nở co lại khi hấp thụ hoặc mất nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Traditional cleaners sometimes used smectite to remove tough stains from fabric. (Các chất tẩy rửa truyền thống đôi khi dùng sét tẩy bẩn để loại bỏ vết bẩn cứng đầu trên vải.)
    • The presence of smectite in the soil makes it highly expansive when wet. (Sự hiện diện của khoáng smectite trong đất khiến trương nở rất mạnh khi ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp địa chất: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như địa chất học, khoa học đất, công nghiệp chế biến.
    • Drilling fluid often contains smectite clays like bentonite for lubrication. (Chất lỏng khoan thường chứa các loại sét smectite như bentonite để bôi trơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bentonite (n): Một loại đất sét tự nhiên chủ yếu được cấu tạo từ khoáng smectite, thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.

    • Bentonite is a common smectite clay used in cat litter. (Bentonite một loại sét smectite phổ biến được dùng trong chất độn chuồng cho mèo.)
  • Montmorillonite (n): Một khoáng vật cụ thể thuộc nhóm smectite, thành phần chính của bentonite.

    • Montmorillonite is the most common smectite mineral. (Montmorillonite khoáng vật smectite phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Fuller's earth (n): Đất tẩy màu (một loại đất sét tính chất hấp thụ tương tự, thường được dùng để tẩy dầu mỡ).
  • Absorbent clay (n): Đất sét hấp thụ.
smectite

A person uses smectite to remove a grease stain from a shirt.

danh từ
  1. sét tẩy bẩn (thứ đất sét trắng dùng để tẩy vết mỡquần áo)