smegmatic

/sməg'mætik/
Học thuật
Thân thiện
smegmatic

A doctor examines a patient with a smegmatic condition.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bựa sinh dục: Thuật ngữ y học mô tả tình trạng sự tích tụ của chất tiết nhờn (smegma) ở vùng sinh dục, đặc biệt dưới bao quy đầunam giới hoặc xung quanh âm vậtnữ giới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor noted the patient was smegmatic and advised on proper hygiene. (Bác sĩ ghi nhận bệnh nhân bựa sinh dục khuyên nên vệ sinh đúng cách.)
    • A smegmatic condition can sometimes lead to irritation if not cleaned regularly. (Tình trạng bựa sinh dục đôi khi có thể dẫn đến kích ứng nếu không được vệ sinh thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học lâm sàng hoặc mô tả giải phẫu bệnh. hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Smegma (danh từ): Bựa sinh dục, chất tiết nhờn tích tụ.
    • Proper cleaning helps prevent the buildup of smegma. (Vệ sinh đúng cách giúp ngăn ngừa sự tích tụ bựa sinh dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh thông dụng. Trong ngữ cảnh y học, có thể mô tả "having smegma buildup" ( sự tích tụ bựa sinh dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "smegmatic".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "smegmatic".
smegmatic

A doctor examines a patient with a smegmatic condition.

tính từ
  1. (y học) bựa sinh dục