smegmatic
/sməg'mætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bựa sinh dục: Thuật ngữ y học mô tả tình trạng có sự tích tụ của chất tiết bã nhờn (smegma) ở vùng sinh dục, đặc biệt là dưới bao quy đầu ở nam giới hoặc xung quanh âm vật ở nữ giới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor noted the patient was smegmatic and advised on proper hygiene. (Bác sĩ ghi nhận bệnh nhân có bựa sinh dục và khuyên nên vệ sinh đúng cách.)
- A smegmatic condition can sometimes lead to irritation if not cleaned regularly. (Tình trạng có bựa sinh dục đôi khi có thể dẫn đến kích ứng nếu không được vệ sinh thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học lâm sàng hoặc mô tả giải phẫu bệnh. Nó hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Smegma (danh từ): Bựa sinh dục, chất tiết bã nhờn tích tụ.
- Proper cleaning helps prevent the buildup of smegma. (Vệ sinh đúng cách giúp ngăn ngừa sự tích tụ bựa sinh dục.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh thông dụng. Trong ngữ cảnh y học, có thể mô tả là "having smegma buildup" (có sự tích tụ bựa sinh dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "smegmatic".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "smegmatic".
tính từ
- (y học) có bựa sinh dục