smelling bottle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lọ đựng muối hồi tỉnh: "smelling bottle" là một lọ nhỏ thường chứa muối hồi tỉnh (smelling salts), được dùng để giúp người bị ngất hoặc mệt mỏi tỉnh lại nhờ mùi hăng mạnh. Lọ này thường được làm bằng thủy tinh hoặc sứ, có nắp đậy kín.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mang theo một lọ muối hồi tỉnh tinh xảo trong ví để phòng trường hợp khẩn cấp.)
- (Lọ muối hồi tỉnh kiểu cổ là một phụ kiện phổ biến trong thời đại Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to offer someone a smelling bottle": đưa lọ muối hồi tỉnh cho ai đó để giúp họ tỉnh lại.
- The nurse offered the fainting woman a smelling bottle. (Y tá đưa lọ muối hồi tỉnh cho người phụ nữ bị ngất.)
- "to break a smelling bottle": làm vỡ lọ muối hồi tỉnh (thường dùng để giải phóng mùi mạnh hơn).
- In the play, the actress dramatically broke a smelling bottle to revive the hero. (Trong vở kịch, nữ diễn viên đã làm vỡ một lọ muối hồi tỉnh một cách kịch tính để hồi tỉnh nam chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Smelling salts (danh từ): muối hồi tỉnh, chất hóa học có mùi hăng dùng trong lọ.
- The smelling salts are made from ammonium carbonate. (Muối hồi tỉnh được làm từ amoni cacbonat.)
- Vinaigrette (danh từ): lọ nhỏ đựng giấm thơm, tương tự như smelling bottle nhưng dùng cho mùi giấm.
- A vinaigrette was also popular in the 18th century. (Lọ đựng giấm thơm cũng phổ biến vào thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
- Scent bottle: lọ đựng hương liệu, nhưng thường không có mùi hăng mạnh như smelling bottle.
- Reviving bottle: lọ hồi tỉnh (cách gọi ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Smelling bottle case: hộp đựng lọ muối hồi tỉnh.
- The antique smelling bottle case was made of silver. (Hộp đựng lọ muối hồi tỉnh cổ được làm bằng bạc.)
- To use a smelling bottle: sử dụng lọ muối hồi tỉnh.
- She learned how to use a smelling bottle properly. (Cô ấy đã học cách sử dụng lọ muối hồi tỉnh đúng cách.)
Thành ngữ liên quan
- "To need a smelling bottle": cần lọ muối hồi tỉnh (nghĩa bóng: rất sốc hoặc ngạc nhiên).
- When she heard the news, she nearly needed a smelling bottle. (Khi nghe tin, cô ấy suýt cần một lọ muối hồi tỉnh.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "smelling bottle"