smelling-bottle
/'smeliɳ,sɔ:lts/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lọ đựng muối ngửi: Một chiếc lọ nhỏ, thường làm bằng thủy tinh hoặc pha lê, được dùng để đựng "smelling salts" (muối ngửi), một loại hỗn hợp có mùi mạnh dùng để giúp người bất tỉnh hoặc choáng váng tỉnh lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She always carried a smelling-bottle in her purse in case she felt faint. (Bà ấy luôn mang theo một lọ muối ngửi trong túi xách phòng khi cảm thấy chóng mặt.)
- The Victorian lady reached for her smelling-bottle after hearing the shocking news. (Người phụ nữ thời Victoria với lấy lọ muối ngửi của mình sau khi nghe tin sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To break out the smelling-bottle": (Cách diễn đạt cổ, ít dùng hiện đại) mang ra hoặc sử dụng lọ muối ngửi, thường trong ngữ cảnh phản ứng lại một tình huống gây sốc hoặc quá sức chịu đựng.
- The news was so dreadful, I thought she would have to break out the smelling-bottle. (Tin tức kinh khủng đến mức tôi nghĩ cô ấy sẽ phải lấy lọ muối ngửi ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Smelling salts (n): Muối ngửi, chất được đựng trong "smelling-bottle".
- He revived her by using smelling salts. (Anh ấy đã làm cô ấy tỉnh lại bằng muối ngửi.)
Từ đồng nghĩa
- Vinaigrette (n): Một loại lọ nhỏ tương tự có chứa miếng bọt biển tẩm dầu thơm, cũng được dùng để chống ngất xỉu trong lịch sử.
- Sal volatile bottle (n): Tên gọi khác dựa trên thành phần hóa học của muối ngửi (amoni cacbonat).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "smelling-bottle".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "smelling-bottle".
danh từ
- lọ muối ngửi ((xem) smelling-salts)