smelling salts
Danh từ (số nhiều: smelling salts): - Thuốc ngửi: Một chế phẩm có mùi hăng, thường chứa amoni cacbonat và nước hoa, được ngửi để kích thích, làm tỉnh táo, thường dùng để giúp người bị ngất hoặc cảm thấy yếu ớt.
- (Cô ấy được cho ngửi thuốc ngửi để hồi tỉnh sau khi ngất xỉu.)
- (Diễn viên đã dùng thuốc ngửi trước khi lên sân khấu để giữ tỉnh táo.)
"to need smelling salts": cần thuốc ngửi (thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự ngạc nhiên hoặc sốc).
- When she heard the news, she looked as if she needed smelling salts. (Khi nghe tin, cô ấy trông như thể cần thuốc ngửi vậy.)
"smelling salts in a crisis": thuốc ngửi trong tình huống khẩn cấp.
- Victorian ladies often carried smelling salts in their purses for emergencies. (Các quý bà thời Victoria thường mang theo thuốc ngửi trong túi xách để dùng trong trường hợp khẩn cấp.)
Smell (động từ): ngửi.
- She smelled the salts and immediately felt better. (Cô ấy ngửi thuốc và cảm thấy tốt hơn ngay lập tức.)
Salt (danh từ): muối (không liên quan trực tiếp đến smelling salts ngoài thành phần).
- Reviving salts: thuốc ngửi hồi tỉnh.
- Ammonia inhalant: chất hít amoniac (dạng kỹ thuật hơn).
- Fainting salts: thuốc ngửi trị ngất.
"to be as strong as smelling salts": mạnh mẽ, nồng nặc (thường dùng để chỉ mùi hoặc tác động).
- The smell of the cleaner was as strong as smelling salts. (Mùi của chất tẩy rửa nồng như thuốc ngửi vậy.)
"like smelling salts to the senses": như thuốc ngửi đối với giác quan (chỉ điều gì đó làm tỉnh táo, kích thích).
- The cold water splashed on her face was like smelling salts to the senses. (Nước lạnh bắn vào mặt cô ấy như thuốc ngửi đối với các giác quan.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "smelling salts"