smelling-salts

/'smeliɳ'sɔ:lts/
Học thuật
Thân thiện
smelling-salts

A nurse gently waves a small bottle of smelling-salts under the patient's nose.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Muối ngửi: Một loại thuốc dạng muối, thường chứa amoni cacbonat tinh dầu thơm, được sử dụng để đánh thức hoặc hồi tỉnh người bị ngất xỉu hoặc choáng váng bằng cách cho họ ngửi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor quickly reached for the smelling-salts to revive the fainted patient. (Bác sĩ nhanh chóng lấy muối ngửi để làm tỉnh bệnh nhân bị ngất.)
    • In the old drama, the lady always carried a bottle of smelling-salts in her purse. (Trong vở kịch , quý luôn mang theo một lọ muối ngửi trong túi xách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to administer smelling-salts": sử dụng muối ngửi (một cách chính thức hoặc cẩn thận).
    • The nurse knew how to properly administer smelling-salts. (Y tá biết cách sử dụng muối ngửi đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Sal volatile (n): Một tên gọi khác, thường dùng trong dược học, cho muối ngửi chứa amoni cacbonat.
  • Aromatic ammonia spirit (n): Tinh thần amoniac thơm, một dạng lỏng công dụng tương tự muối ngửi.
Từ đồng nghĩa
  • Reviver: Chất làm tỉnh, vật dùng để hồi tỉnh.
  • Stimulant: Chất kích thích (nghĩa rộng, chỉ chung các chất tác dụng kích thích thần kinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ ghép, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'smelling-salts')

smelling-salts

A nurse gently waves a small bottle of smelling-salts under the patient's nose.

danh từ số nhiều
  1. muối ngửi (để chữa ngất, gồm amoni cacbonat chất thơm)