smicard

Học thuật
Thân thiện
smicard

Un smicard fait ses courses au supermarché.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ thân mật, khẩu ngữ):
    • Người ăn lương tối thiểu: Chỉ một người lao động chỉ nhận được mức lương tối thiểu theo quy định (SMIC - Salaire Minimum Interprofessionnel de Croissance).
    • Người thu nhập rất thấp: Thường dùng để nói về người mức sống khiêm tốn do thu nhập chỉmức tối thiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Beaucoup de jeunes employés dans la restauration sont des smicards. (Rất nhiều nhân viên trẻ trong ngành nhà hàngnhững người ăn lương tối thiểu.)
    • Il est smicard depuis dix ans et a du mal à joindre les deux bouts. (Anh ấyngười ăn lương tối thiểu đã mười năm rất khó khăn để kiếm sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vie de smicard": Cuộc sống của một người chỉ có lương tối thiểu, thường gợi ý sự khó khăn, thiếu thốn.
    • Il nous a raconté sa vie de smicard. (Anh ấy đã kể cho chúng tôi nghe về cuộc sống khó khăn khi chỉ có lương tối thiểu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Smicarde (danh từ giống cái): Dạng thức nữ của "smicard".

    • Elle est smicarde dans un supermarché. ( ấymột người ăn lương tối thiểusiêu thị.)
  • SMIC (danh từ riêng, viết tắt): Mức lương tối thiểu tăng trưởng liên ngành. Đâytừ viết tắt gốc "smicard" bắt nguồn.

    • Le SMIC augmente chaque année. (Mức lương tối thiểu tăng mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Travailleur au salaire minimum: Người lao động hưởng lương tối thiểu (cách nói trang trọng hơn).
  • Faible revenu: Người thu nhập thấp.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "smicard" mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ. có thể mang hàm ý thông cảm nhưng đôi khi cũng có thể mang tính miệt thị tùy ngữ cảnh. Nên thận trọng khi sử dụng.
  • Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về kinh tế, lao động, bất bình đẳng xã hội hoặc trong lời kể về cuộc sống cá nhân.
smicard

Un smicard fait ses courses au supermarché.

danh từ
  1. (thân mật) người ăn lương tối thiểu