smilax

/'smailæks/
Học thuật
Thân thiện
smilax

Une plante grimpante appelée smilax pousse le long d'un vieux mur de pierre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây cậm cang: Một loại cây leo thuộc họ Smilacaceae, thường gai quả mọng.
    • Cây khúc khắc, cây thổ phục linh: Tên gọi khác cho một số loài trong chi Smilax, đặc biệtSmilax glabra, được sử dụng trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le smilax est une plante grimpante commune dans cette région. (Cây cậm cang là một loại cây leo phổ biếnvùng này.)
    • La racine de smilax glabre est utilisée en phytothérapie. (Rễ cây thổ phục linh được dùng trong liệu pháp thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Smilax" comme terme botanique : "Smilax" được dùng như một thuật ngữ chính xác trong phân loại thực vật học để chỉ toàn bộ chi thực vật.
    • Le genre Smilax comprend de nombreuses espèces. (Chi Smilax bao gồm nhiều loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Salsepareille (n.f): Tên gọi thông thường trong tiếng Pháp cho một số loài , đặc biệt là , cũngtên của một loại nước ngọt hương vị từ rễ cây này.
    • La salsepareille est une boisson ancienne. (Nước ngọt salsepareillemột loại thức uống cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Liseron épineux: (danh từ) nói chung cho các cây leo gai, có thể dùng để chỉ một số loài trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Herbe aux femmes battues: (danh từ, ít phổ biến) một tên gọi dân gian cho cây này.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "smilax".

smilax

Une plante grimpante appelée smilax pousse le long d'un vieux mur de pierre.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây cậm cang
    • smilax glabre
      cây khúc khắc, cây thổ phục linh