smithfield
/'smiθfi:ld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Chợ bán thịt (ở Luân-đôn): "Smithfield" là tên riêng của một khu chợ bán thịt lâu đời và nổi tiếng ở Luân Đôn, Anh. Tên này ban đầu chỉ một khu vực cụ thể và sau trở thành tên gọi của chợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (riêng):
- The meat from Smithfield is known for its quality. (Thịt từ chợ Smithfield nổi tiếng về chất lượng.)
- Smithfield has been a central meat market for centuries. (Smithfield đã là một chợ bán thịt trung tâm trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Smithfield Market": Thường được dùng để chỉ toàn bộ khu chợ hoặc khu vực thương mại này một cách chính thức.
- The company sources its beef directly from Smithfield Market. (Công ty đó nhập thịt bò trực tiếp từ Chợ Smithfield.)
Biến thể và từ gần giống
- Meat market (n): chợ bán thịt (nghĩa chung, không viết hoa).
- The city built a new meat market. (Thành phố xây một chợ bán thịt mới.)
Từ đồng nghĩa
- Butchers' market: chợ của những người bán thịt.
- Livestock market: chợ gia súc (có thể bao gồm cả bán thịt).
danh từ
- chợ bán thịt (ở Luân-đôn)