smithfield

/'smiθfi:ld/
Học thuật
Thân thiện
smithfield

A butcher sells fresh meat at the Smithfield market.

Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Chợ bán thịt (ở Luân-đôn): "Smithfield" tên riêng của một khu chợ bán thịt lâu đời nổi tiếng ở Luân Đôn, Anh. Tên này ban đầu chỉ một khu vực cụ thể sau trở thành tên gọi của chợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (riêng):
    • The meat from Smithfield is known for its quality. (Thịt từ chợ Smithfield nổi tiếng về chất lượng.)
    • Smithfield has been a central meat market for centuries. (Smithfield đã là một chợ bán thịt trung tâm trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Smithfield Market": Thường được dùng để chỉ toàn bộ khu chợ hoặc khu vực thương mại này một cách chính thức.
    • The company sources its beef directly from Smithfield Market. (Công ty đó nhập thịt trực tiếp từ Chợ Smithfield.)
Biến thể từ gần giống
  • Meat market (n): chợ bán thịt (nghĩa chung, không viết hoa).
    • The city built a new meat market. (Thành phố xây một chợ bán thịt mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Butchers' market: chợ của những người bán thịt.
  • Livestock market: chợ gia súc (có thể bao gồm cả bán thịt).
smithfield

A butcher sells fresh meat at the Smithfield market.

danh từ
  1. chợ bán thịt (ở Luân-đôn)