smithsonite

Học thuật
Thân thiện
smithsonite

Un minéralogiste examine un spécimen de smithsonite sur sa table de travail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xmitxonit: Một khoáng vật, là cacbonat kẽm (ZnCO₃), thường màu xanh lục, xanh lam, hồng hoặc vàng, được tìm thấy trong các mỏ quặng kẽm đôi khi được sử dụng làm đá quý hoặc vật liệu trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La smithsonite est un minerai de zinc. (Xmitxonit là một quặng kẽm.)
    • On trouve de belles smithsonites bleues dans cette région. (Người ta tìm thấy những viên xmitxonit xanh đẹpvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như địa chất học, khoáng vật học, ngành khai khoáng hoặc kim hoàn.
    • La smithsonite se forme dans les zones d'oxydation des gisements de zinc. (Xmitxonit hình thành trong các khu vực oxy hóa của mỏ kẽm.)
Biến thể từ gần giống
  • Calamine (n.f): Canamin. Đâymột tên gọi lịch sử hoặc thương mại có thể chỉ hỗn hợp các khoáng vật, đôi khi bao gồm smithsonite, được sử dụng trong y học hoặc công nghiệp.
  • Carbonate de zinc (n.m): Kẽm cacbonat. Đâytên gọi hóa học của khoáng vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Zinc carbonaté (n.m): (Thuật ngữ mô tả) Kẽm cacbonat.
  • Bonamite (n.f): (Một biến thể màu xanh lục của smithsonite) Bonamit.
smithsonite

Un minéralogiste examine un spécimen de smithsonite sur sa table de travail.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) xmitxonit